Nhận định Zenit vs Dinamo Makhachkala - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDinamo M
xGZenit: 1.72Dinamo Makhachkala: 0.79
Kiểm soát bóngZenit: 65%Dinamo Makhachkala: 35%
Tổng số cú sútZenit: 17Dinamo Makhachkala: 7
Sút trúng đíchZenit: 7Dinamo Makhachkala: 3
Sút trượtZenit: 8Dinamo Makhachkala: 3
Phạt gócZenit: 7Dinamo Makhachkala: 3
Thẻ vàngZenit: 2Dinamo Makhachkala: 2
Việt vịZenit: 2Dinamo Makhachkala: 1
Phạm lỗiZenit: 11Dinamo Makhachkala: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo M
Bàn thắng kỳ vọngZenit: 1.55Dinamo Makhachkala: 1.31
Tổng bàn thắngZenit: 2.9Dinamo Makhachkala: 3.3
Bàn thắng ghi đượcZenit: 1.9Dinamo Makhachkala: 1.1
Bàn thuaZenit: 1Dinamo Makhachkala: 2.2
Kiểm soát bóngZenit: 60%Dinamo Makhachkala: 48%
Tổng số cú sútZenit: 17Dinamo Makhachkala: 11.6
Sút trúng đíchZenit: 6.8Dinamo Makhachkala: 3.7
Sút trượtZenit: 6.4Dinamo Makhachkala: 5.3
Phạm lỗiZenit: 9.5Dinamo Makhachkala: 12.2
Phạt gócZenit: 6.9Dinamo Makhachkala: 4.2
Việt vịZenit: 1.3Dinamo Makhachkala: 1.6
Thẻ vàngZenit: 1.78Dinamo Makhachkala: 1.89
Tổng số đường chuyềnZenit: 494Dinamo Makhachkala: 378
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo M
ThắngZenit: 8Dinamo Makhachkala: 2
Trên 1.5 bànZenit: 7Dinamo Makhachkala: 9
Trên 2.5 bànZenit: 7Dinamo Makhachkala: 7
Trên 3.5 bànZenit: 3Dinamo Makhachkala: 5
Cả hai đội ghi bànZenit: 6Dinamo Makhachkala: 6
Thắng bất ngờZenit: 0Dinamo Makhachkala: 0
Thua bất ngờZenit: 0Dinamo Makhachkala: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
8Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
14 thg 102026
Dinamo Makhachkala
Zenit12
02 thg 92026
Zenit
Dinamo Makhachkala30
13 thg 72026
Zenit
Dinamo Makhachkala11
01 thg 72026
Zenit
Dinamo Makhachkala20
19 thg 42026
Dinamo Makhachkala
Zenit01
18 thg 32026
Zenit
Dinamo Makhachkala10
23 thg 82025
Zenit
Dinamo Makhachkala40
10 thg 52025
Dinamo Makhachkala
Zenit01
02 thg 112024
Zenit
Dinamo Makhachkala21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 25-13 | 24 |
| 3 |
|
11 | 21-8 | 23 |
| 4 |
|
11 | 19-12 | 22 |
| 5 |
|
11 | 19-13 | 22 |
| 6 |
|
11 | 13-12 | 13 |
| 7 |
|
11 | 14-12 | 13 |
| 8 |
|
11 | 16-21 | 13 |
| 9 |
|
11 | 11-17 | 12 |
| 10 |
|
11 | 12-16 | 12 |
| 11 |
|
11 | 15-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 16-14 | 11 |
| 13 |
|
11 | 15-16 | 11 |
| 14 |
|
11 | 12-20 | 9 |
| 15 |
|
11 | 8-19 | 6 |
| 16 |
|
11 | 12-27 | 6 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL