Nhận định Afturelding vs HK Kopavogur - 17 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Afturelding thắng hoặc hòa
1.20
8.5/10
Kèo 1X2
11.67
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.66
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.54
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHK Kopavogur
Kiểm soát bóngAfturelding: 58%HK Kopavogur: 42%
Tổng số cú sútAfturelding: 10HK Kopavogur: 10
Sút trúng đíchAfturelding: 4HK Kopavogur: 4
Sút trượtAfturelding: 6HK Kopavogur: 6
Phạt gócAfturelding: 6HK Kopavogur: 4
Thẻ vàngAfturelding: 1HK Kopavogur: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
HK Kopavogur
Tổng bàn thắngAfturelding: 4.4HK Kopavogur: 4.5
Bàn thắng ghi đượcAfturelding: 2.9HK Kopavogur: 2.6
Bàn thuaAfturelding: 1.5HK Kopavogur: 1.9
Kiểm soát bóngAfturelding: 52%HK Kopavogur: 50%
Tổng số cú sútAfturelding: 11.2HK Kopavogur: 13.3
Sút trúng đíchAfturelding: 5.3HK Kopavogur: 5.5
Sút trượtAfturelding: 5.9HK Kopavogur: 7.8
Phạt gócAfturelding: 6.6HK Kopavogur: 5.9
Thẻ vàngAfturelding: 0.88HK Kopavogur: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HK Kopavogur
ThắngAfturelding: 6HK Kopavogur: 5
Trên 1.5 bànAfturelding: 9HK Kopavogur: 10
Trên 2.5 bànAfturelding: 6HK Kopavogur: 8
Trên 3.5 bànAfturelding: 6HK Kopavogur: 6
Cả hai đội ghi bànAfturelding: 7HK Kopavogur: 8
Thắng bất ngờAfturelding: 0HK Kopavogur: 0
Thua bất ngờAfturelding: 0HK Kopavogur: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
05 thg 6, 26
HK Kopavogur2
Afturelding1
09 thg 3, 25
Afturelding1
HK Kopavogur2
05 thg 8, 22
Afturelding0
HK Kopavogur1
27 thg 5, 22
HK Kopavogur2
Afturelding0
20 thg 2, 21
HK Kopavogur2
Afturelding0
30 thg 7, 20
HK Kopavogur6
Afturelding2
22 thg 2, 19
HK Kopavogur1
Afturelding1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 60-31 | 39 |
| 2 |
|
20 | 41-23 | 37 |
| 3 |
|
20 | 45-33 | 37 |
| 4 |
|
20 | 47-35 | 35 |
| 5 |
|
20 | 36-26 | 35 |
| 6 |
|
19 | 35-36 | 27 |
| 7 |
|
20 | 30-39 | 27 |
| 8 |
|
20 | 30-30 | 25 |
| 9 |
|
20 | 36-41 | 25 |
| 10 |
|
20 | 20-31 | 21 |
| 11 |
|
20 | 27-43 | 20 |
| 12 |
|
20 | 22-61 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation