Nhận định Volsungur vs HK Kopavogur - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.25
Volsungur ghi bàn
10/10
Kèo 1X2
1X2.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
10/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.98
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHK Kopavogur
Kiểm soát bóngVolsungur: 47%HK Kopavogur: 53%
Tổng số cú sútVolsungur: 9HK Kopavogur: 15
Sút trúng đíchVolsungur: 5HK Kopavogur: 7
Sút trượtVolsungur: 4HK Kopavogur: 8
Phạt gócVolsungur: 5HK Kopavogur: 7
Thẻ vàngVolsungur: 3HK Kopavogur: 2
Kiểm soát bóngVolsungur: 38%HK Kopavogur: 62%
Tổng số cú sútVolsungur: 18HK Kopavogur: 20
Sút trúng đíchVolsungur: 9HK Kopavogur: 5
Sút trượtVolsungur: 9HK Kopavogur: 15
Phạt gócVolsungur: 5HK Kopavogur: 5
Thẻ vàngVolsungur: 2HK Kopavogur: 3
Kiểm soát bóngVolsungur: 38%47%HK Kopavogur: 62%53%
Tổng số cú sútVolsungur: 189HK Kopavogur: 2015
Sút trúng đíchVolsungur: 95HK Kopavogur: 57
Sút trượtVolsungur: 94HK Kopavogur: 158
Phạt gócVolsungur: 55HK Kopavogur: 57
Thẻ vàngVolsungur: 23HK Kopavogur: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
HK Kopavogur
Tổng bàn thắngVolsungur: 4.6HK Kopavogur: 4.5
Bàn thắng ghi đượcVolsungur: 1.8HK Kopavogur: 2.5
Bàn thuaVolsungur: 2.8HK Kopavogur: 2
Kiểm soát bóngVolsungur: 48%HK Kopavogur: 47%
Tổng số cú sútVolsungur: 9.4HK Kopavogur: 12.8
Sút trúng đíchVolsungur: 5HK Kopavogur: 5.8
Sút trượtVolsungur: 4.4HK Kopavogur: 7
Phạt gócVolsungur: 5.2HK Kopavogur: 6.5
Thẻ vàngVolsungur: 2.4HK Kopavogur: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HK Kopavogur
ThắngVolsungur: 2HK Kopavogur: 5
Trên 1.5 bànVolsungur: 9HK Kopavogur: 10
Trên 2.5 bànVolsungur: 8HK Kopavogur: 8
Trên 3.5 bànVolsungur: 7HK Kopavogur: 6
Cả hai đội ghi bànVolsungur: 8HK Kopavogur: 8
Thắng bất ngờVolsungur: 1HK Kopavogur: 0
Thua bất ngờVolsungur: 0HK Kopavogur: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 5, 26
HK Kopavogur1
Völsungur0
13 thg 9, 25
Völsungur0
HK Kopavogur4
05 thg 7, 25
HK Kopavogur3
Völsungur1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation