Nhận định Afturelding vs Grindavik - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.38
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.47
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGrindavik
Kiểm soát bóngAfturelding: 61%Grindavik: 39%
Tổng số cú sútAfturelding: 12Grindavik: 7
Sút trúng đíchAfturelding: 6Grindavik: 4
Sút trượtAfturelding: 6Grindavik: 4
Phạt gócAfturelding: 7Grindavik: 4
Thẻ vàngAfturelding: 1Grindavik: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Grindavik
Tổng bàn thắngAfturelding: 4Grindavik: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAfturelding: 2.6Grindavik: 0.9
Bàn thuaAfturelding: 1.4Grindavik: 1.3
Kiểm soát bóngAfturelding: 51%Grindavik: 45%
Tổng số cú sútAfturelding: 10.6Grindavik: 8.8
Sút trúng đíchAfturelding: 5.3Grindavik: 3.8
Sút trượtAfturelding: 5.2Grindavik: 5
Phạt gócAfturelding: 6.8Grindavik: 5.8
Thẻ vàngAfturelding: 1.63Grindavik: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grindavik
ThắngAfturelding: 6Grindavik: 2
Trên 1.5 bànAfturelding: 9Grindavik: 5
Trên 2.5 bànAfturelding: 6Grindavik: 3
Trên 3.5 bànAfturelding: 5Grindavik: 2
Cả hai đội ghi bànAfturelding: 7Grindavik: 3
Thắng bất ngờAfturelding: 0Grindavik: 0
Thua bất ngờAfturelding: 0Grindavik: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
27 thg 5, 26
Grindavik1
Afturelding3
30 thg 7, 24
Grindavik0
Afturelding3
25 thg 5, 24
Afturelding1
Grindavik1
10 thg 8, 23
Afturelding1
Grindavik2
01 thg 6, 23
Grindavik0
Afturelding3
06 thg 4, 23
Afturelding0
Grindavik1
21 thg 7, 22
Grindavik4
Afturelding5
06 thg 5, 22
Afturelding1
Grindavik1
11 thg 9, 21
Afturelding1
Grindavik3
05 thg 7, 21
Grindavik3
Afturelding3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation