Chuyển đến nội dung

Nhận định Aegir vs Afturelding - 21 thg 8, 2026

21 thg 819:00
0:7
Kết thúc
18.70 X7.10 21.29

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.29
Afturelding thắng
10/10
Kèo 1X2
21.29
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
8.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.35
8.3/10
Tỷ số chính xác
Aegir13Afturelding

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Aegir
Afturelding
Kiểm soát bóngAegir: 36%Afturelding: 64%
Tổng số cú sútAegir: 6Afturelding: 13
Sút trúng đíchAegir: 2Afturelding: 6
Sút trượtAegir: 4Afturelding: 7
Phạt gócAegir: 3Afturelding: 7
Thẻ vàngAegir: 2Afturelding: 1
Kiểm soát bóngAegir: 31%Afturelding: 69%
Tổng số cú sútAegir: 4Afturelding: 22
Sút trúng đíchAegir: 2Afturelding: 14
Sút trượtAegir: 2Afturelding: 8
Phạt gócAegir: 0Afturelding: 12
Thẻ vàngAegir: 2Afturelding: 1
Kiểm soát bóngAegir: 31%36%Afturelding: 69%64%
Tổng số cú sútAegir: 46Afturelding: 2213
Sút trúng đíchAegir: 22Afturelding: 146
Sút trượtAegir: 24Afturelding: 87
Phạt gócAegir: 03Afturelding: 127
Thẻ vàngAegir: 22Afturelding: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Aegir
Afturelding
Tổng bàn thắngAegir: 4.8Afturelding: 4.6
Bàn thắng ghi đượcAegir: 1.1Afturelding: 3.1
Bàn thuaAegir: 3.7Afturelding: 1.5
Kiểm soát bóngAegir: 50%Afturelding: 53%
Tổng số cú sútAegir: 8.8Afturelding: 12
Sút trúng đíchAegir: 3.5Afturelding: 5.6
Sút trượtAegir: 5.3Afturelding: 6.4
Phạt gócAegir: 4.2Afturelding: 6.7
Thẻ vàngAegir: 2.13Afturelding: 1.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Aegir
Afturelding
ThắngAegir: 0Afturelding: 6
Trên 1.5 bànAegir: 8Afturelding: 9
Trên 2.5 bànAegir: 7Afturelding: 7
Trên 3.5 bànAegir: 7Afturelding: 7
Cả hai đội ghi bànAegir: 7Afturelding: 8
Thắng bất ngờAegir: 0Afturelding: 0
Thua bất ngờAegir: 0Afturelding: 0

Đối đầu

Aegir 0
0 Hòa
5 Afturelding
Lịch sử đối đầu
29 thg 6, 26
Afturelding8
Ægir1
09 thg 9, 23
Afturelding5
Ægir0
07 thg 7, 23
Ægir1
Afturelding4
27 thg 7, 16
Ægir0
Afturelding1
14 thg 5, 16
Afturelding3
Ægir2

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 22 65-33 45
2 Throttur Reykjavik 22 50-25 43
3 Fylkir 22 49-36 40
4 HK Kopavogur 22 52-40 38
5 Njardvik 22 38-29 38
6 Leiknir R. 22 34-33 28
7 IR Reykjavik 22 40-46 28
8 Grotta 22 36-43 27
9 Vestri 22 30-43 27
10 Völsungur 22 32-44 26
11 Grindavik 22 25-35 25
12 Ægir 22 25-69 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation