Chuyển đến nội dung

Nhận định Afturelding vs Grotta - 25 thg 8, 2026

25 thg 820:15
2:0
Kết thúc
11.27 X6.70 28.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5 1.52
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.27
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.52
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.35
7.7/10
Tỷ số chính xác
Afturelding31Grotta

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Afturelding
Grotta
Kiểm soát bóngAfturelding: 62%Grotta: 38%
Tổng số cú sútAfturelding: 14Grotta: 8
Sút trúng đíchAfturelding: 7Grotta: 4
Sút trượtAfturelding: 7Grotta: 4
Phạt gócAfturelding: 8Grotta: 3
Thẻ vàngAfturelding: 1Grotta: 2
Kiểm soát bóngAfturelding: 52%Grotta: 48%
Tổng số cú sútAfturelding: 16Grotta: 4
Sút trúng đíchAfturelding: 8Grotta: 1
Sút trượtAfturelding: 8Grotta: 3
Phạt gócAfturelding: 12Grotta: 2
Thẻ vàngAfturelding: 5Grotta: 1
Kiểm soát bóngAfturelding: 52%62%Grotta: 48%38%
Tổng số cú sútAfturelding: 1614Grotta: 48
Sút trúng đíchAfturelding: 87Grotta: 14
Sút trượtAfturelding: 87Grotta: 34
Phạt gócAfturelding: 128Grotta: 23
Thẻ vàngAfturelding: 51Grotta: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Afturelding
Grotta
Tổng bàn thắngAfturelding: 5.1Grotta: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAfturelding: 3.6Grotta: 1.8
Bàn thuaAfturelding: 1.5Grotta: 1.4
Kiểm soát bóngAfturelding: 55%Grotta: 51%
Tổng số cú sútAfturelding: 13.3Grotta: 12.9
Sút trúng đíchAfturelding: 6.5Grotta: 5.7
Sút trượtAfturelding: 6.8Grotta: 7.2
Phạt gócAfturelding: 7.5Grotta: 5.3
Thẻ vàngAfturelding: 1.22Grotta: 1.44

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Afturelding
Grotta
ThắngAfturelding: 6Grotta: 4
Trên 1.5 bànAfturelding: 9Grotta: 8
Trên 2.5 bànAfturelding: 8Grotta: 7
Trên 3.5 bànAfturelding: 8Grotta: 4
Cả hai đội ghi bànAfturelding: 8Grotta: 7
Thắng bất ngờAfturelding: 0Grotta: 0
Thua bất ngờAfturelding: 0Grotta: 0

Đối đầu

Afturelding 7
7 Hòa
3 Grotta
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 26
Grotta1
Afturelding3
06 thg 2, 26
Afturelding2
Grotta0
18 thg 7, 24
Grotta1
Afturelding4
03 thg 5, 24
Afturelding1
Grotta1
02 thg 8, 23
Afturelding1
Grotta1
26 thg 5, 23
Grotta2
Afturelding3
25 thg 2, 23
Grotta1
Afturelding1
12 thg 8, 22
Grotta4
Afturelding2
03 thg 6, 22
Afturelding2
Grotta2
15 thg 9, 21
Grotta8
Afturelding0

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 22 65-33 45
2 Throttur Reykjavik 22 50-25 43
3 Fylkir 22 49-36 40
4 HK Kopavogur 22 52-40 38
5 Njardvik 22 38-29 38
6 Leiknir R. 22 34-33 28
7 IR Reykjavik 22 40-46 28
8 Grotta 22 36-43 27
9 Vestri 22 30-43 27
10 Völsungur 22 32-44 26
11 Grindavik 22 25-35 25
12 Ægir 22 25-69 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation