Nhận định AL Masry vs Pyramids FC - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
2.00
Pyramids FC thắng
4.0/10
Kèo 1X2
22.00
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.37
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPyramids FC
xGAL Masry: 0.69Pyramids FC: 1.09
Kiểm soát bóngAL Masry: 46%Pyramids FC: 54%
Tổng số cú sútAL Masry: 8Pyramids FC: 10
Sút trúng đíchAL Masry: 3Pyramids FC: 4
Sút trượtAL Masry: 5Pyramids FC: 4
Phạt gócAL Masry: 3Pyramids FC: 4
Thẻ vàngAL Masry: 2Pyramids FC: 2
Việt vịAL Masry: 2Pyramids FC: 3
Phạm lỗiAL Masry: 17Pyramids FC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Pyramids FC
Bàn thắng kỳ vọngAL Masry: 1.09Pyramids FC: 1.27
Tổng bàn thắngAL Masry: 2.1Pyramids FC: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAL Masry: 1.3Pyramids FC: 1.8
Bàn thuaAL Masry: 0.8Pyramids FC: 0.9
Kiểm soát bóngAL Masry: 54%Pyramids FC: 55%
Tổng số cú sútAL Masry: 11.4Pyramids FC: 11.3
Sút trúng đíchAL Masry: 3.9Pyramids FC: 3.8
Sút trượtAL Masry: 6Pyramids FC: 5
Phạm lỗiAL Masry: 15.3Pyramids FC: 11.8
Phạt gócAL Masry: 4Pyramids FC: 4.9
Việt vịAL Masry: 2.1Pyramids FC: 2.8
Thẻ vàngAL Masry: 1.9Pyramids FC: 2.44
Tổng số đường chuyềnAL Masry: 360Pyramids FC: 389
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pyramids FC
ThắngAL Masry: 6Pyramids FC: 6
Trên 1.5 bànAL Masry: 5Pyramids FC: 9
Trên 2.5 bànAL Masry: 3Pyramids FC: 6
Trên 3.5 bànAL Masry: 2Pyramids FC: 1
Cả hai đội ghi bànAL Masry: 3Pyramids FC: 6
Thắng bất ngờAL Masry: 0Pyramids FC: 0
Thua bất ngờAL Masry: 0Pyramids FC: 0
Đối đầu
10
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Pyramids FC1
AL Masry1
19 thg 8, 25
AL Masry2
Pyramids FC2
12 thg 3, 25
Pyramids FC0
AL Masry0
02 thg 12, 24
AL Masry1
Pyramids FC0
27 thg 8, 24
AL Masry1
Pyramids FC1
11 thg 5, 24
AL Masry0
Pyramids FC1
01 thg 2, 24
AL Masry3
Pyramids FC1
27 thg 10, 23
Pyramids FC3
AL Masry2
22 thg 2, 23
AL Masry0
Pyramids FC0
23 thg 10, 22
Pyramids FC0
AL Masry0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 5-0 | 6 |
| 2 |
|
2 | 5-2 | 6 |
| 3 |
|
2 | 4-2 | 6 |
| 4 |
|
2 | 4-2 | 6 |
| 5 |
|
2 | 3-0 | 4 |
| 6 |
|
2 | 3-1 | 4 |
| 7 |
|
2 | 3-1 | 4 |
| 8 |
|
2 | 3-2 | 4 |
| 9 |
|
2 | 4-3 | 3 |
| 10 |
|
2 | 1-2 | 3 |
| 11 |
|
2 | 2-2 | 2 |
| 12 |
|
2 | 1-1 | 2 |
| 13 |
|
2 | 3-4 | 1 |
| 14 |
|
2 | 0-1 | 1 |
| 15 |
|
2 | 1-3 | 1 |
| 16 |
|
2 | 0-2 | 1 |
| 17 |
|
2 | 2-4 | 0 |
| 18 |
|
2 | 3-6 | 0 |
| 19 |
|
2 | 0-4 | 0 |
| 20 |
|
2 | 0-5 | 0 |