Nhận định Yokohama FC vs Albirex Niigata - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X21.78
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.89
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.32
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlbirex
Kiểm soát bóngYokohama FC: 58%Albirex Niigata: 42%
Tổng số cú sútYokohama FC: 13Albirex Niigata: 9
Sút trúng đíchYokohama FC: 5Albirex Niigata: 4
Sút trượtYokohama FC: 8Albirex Niigata: 5
Phạt gócYokohama FC: 6Albirex Niigata: 4
Thẻ vàngYokohama FC: 1Albirex Niigata: 1
Việt vịYokohama FC: 1Albirex Niigata: 1
Phạm lỗiYokohama FC: 9Albirex Niigata: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Albirex
Tổng bàn thắngYokohama FC: 3.4Albirex Niigata: 2.8
Bàn thắng ghi đượcYokohama FC: 2.2Albirex Niigata: 1.3
Bàn thuaYokohama FC: 1.2Albirex Niigata: 1.5
Kiểm soát bóngYokohama FC: 52%Albirex Niigata: 48%
Tổng số cú sútYokohama FC: 13Albirex Niigata: 10.9
Sút trúng đíchYokohama FC: 5.3Albirex Niigata: 5.4
Sút trượtYokohama FC: 7.8Albirex Niigata: 5.4
Phạm lỗiYokohama FC: 8Albirex Niigata: 9.7
Phạt gócYokohama FC: 5.3Albirex Niigata: 5.4
Việt vịYokohama FC: 1.2Albirex Niigata: 1.3
Thẻ vàngYokohama FC: 1Albirex Niigata: 0.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albirex
ThắngYokohama FC: 8Albirex Niigata: 5
Trên 1.5 bànYokohama FC: 9Albirex Niigata: 6
Trên 2.5 bànYokohama FC: 8Albirex Niigata: 6
Trên 3.5 bànYokohama FC: 5Albirex Niigata: 3
Cả hai đội ghi bànYokohama FC: 7Albirex Niigata: 5
Thắng bất ngờYokohama FC: 0Albirex Niigata: 0
Thua bất ngờYokohama FC: 0Albirex Niigata: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
20 thg 9, 25
Yokohama FC1
Albirex Niigata0
13 thg 4, 25
Albirex Niigata0
Yokohama FC0
23 thg 9, 23
Albirex Niigata3
Yokohama FC1
03 thg 5, 23
Yokohama FC1
Albirex Niigata0
26 thg 6, 22
Yokohama FC2
Albirex Niigata0
21 thg 5, 22
Albirex Niigata3
Yokohama FC0
13 thg 7, 19
Albirex Niigata0
Yokohama FC2
16 thg 3, 19
Yokohama FC1
Albirex Niigata2
15 thg 7, 18
Albirex Niigata0
Yokohama FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-5 | 10 |
| 2 |
|
4 | 7-1 | 9 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 6-4 | 9 |
| 5 |
|
4 | 4-2 | 8 |
| 6 |
|
4 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 7-6 | 7 |
| 8 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 9 |
|
4 | 10-5 | 6 |
| 10 |
|
4 | 9-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 3-7 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 13 |
|
4 | 4-3 | 4 |
| 14 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 15 |
|
4 | 2-4 | 4 |
| 16 |
|
4 | 3-7 | 4 |
| 17 |
|
4 | 5-8 | 3 |
| 18 |
|
4 | 6-11 | 3 |
| 19 |
|
4 | 3-6 | 2 |
| 20 |
|
4 | 3-12 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation