Chuyển đến nội dung

Nhận định Albirex Niigata vs Montedio Yamagata - 13 thg 9, 2026

Albirex Niigata €7.75m
13 thg 910:00
VS
Montedio Yamagata €7.75m
12.27 X3.25 23.25

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
6.4/10
Kèo 1X2
5.1/10
Tổng bàn thắng
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Albirex Niigata
Montedio
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 53%Montedio Yamagata: 47%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 12Montedio Yamagata: 10
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 5Montedio Yamagata: 4
Sút trượtAlbirex Niigata: 6Montedio Yamagata: 6
Phạt gócAlbirex Niigata: 5Montedio Yamagata: 4
Việt vịAlbirex Niigata: 1Montedio Yamagata: 1
Phạm lỗiAlbirex Niigata: 9Montedio Yamagata: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Albirex Niigata
Montedio
Tổng bàn thắngAlbirex Niigata: 3Montedio Yamagata: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAlbirex Niigata: 1.1Montedio Yamagata: 1.7
Bàn thuaAlbirex Niigata: 1.9Montedio Yamagata: 1.4
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata: 47%Montedio Yamagata: 48%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata: 11.2Montedio Yamagata: 11.6
Sút trúng đíchAlbirex Niigata: 5.1Montedio Yamagata: 4.2
Sút trượtAlbirex Niigata: 6.1Montedio Yamagata: 7.3
Phạm lỗiAlbirex Niigata: 10Montedio Yamagata: 10.4
Phạt gócAlbirex Niigata: 4.6Montedio Yamagata: 5.1
Việt vịAlbirex Niigata: 1.3Montedio Yamagata: 1.3
Thẻ vàngAlbirex Niigata: 0.43Montedio Yamagata: 0.5
Tổng số đường chuyềnAlbirex Niigata: 389Montedio Yamagata: 522

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Albirex Niigata
Montedio
ThắngAlbirex Niigata: 4Montedio Yamagata: 5
Trên 1.5 bànAlbirex Niigata: 6Montedio Yamagata: 7
Trên 2.5 bànAlbirex Niigata: 6Montedio Yamagata: 5
Trên 3.5 bànAlbirex Niigata: 4Montedio Yamagata: 2
Cả hai đội ghi bànAlbirex Niigata: 4Montedio Yamagata: 4
Thắng bất ngờAlbirex Niigata: 0Montedio Yamagata: 0
Thua bất ngờAlbirex Niigata: 0Montedio Yamagata: 0

Đối đầu

Albirex Niigata 5
5 Hòa
3 Montedio Yamagata
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
Albirex Niigata3
Montedio Yamagata4
01 thg 10, 22
Montedio Yamagata1
Albirex Niigata1
29 thg 5, 22
Albirex Niigata3
Montedio Yamagata0
11 thg 9, 21
Albirex Niigata1
Montedio Yamagata2
11 thg 4, 21
Montedio Yamagata0
Albirex Niigata2
04 thg 11, 20
Montedio Yamagata1
Albirex Niigata2
19 thg 7, 20
Albirex Niigata1
Montedio Yamagata1
11 thg 8, 19
Montedio Yamagata2
Albirex Niigata0
13 thg 4, 19
Albirex Niigata2
Montedio Yamagata2

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Omiya Ardija 5 10-5 11
2 Yokohama FC 5 11-5 10
3 Vegalta Sendai 5 9-5 10
4 Fujieda MYFC 5 8-4 10
5 Tochigi City 5 13-7 9
6 Kataller Toyama 5 11-5 9
7 Montedio Yamagata 5 8-3 9
8 Albirex Niigata 5 6-9 9
9 Sagan Tosu 5 7-5 8
10 Shonan Bellmare 5 5-5 8
11 Jubilo Iwata 5 7-7 7
12 Tokushima Vortis 5 3-4 7
13 Ventforet Kofu 5 5-8 7
14 Vanraure Hachinohe 5 3-7 7
15 Oita Trinita 5 5-4 5
16 Blaublitz Akita 5 4-6 5
17 Consadole Sapporo 5 6-12 3
18 Iwaki 5 6-12 3
19 Tegevajaro Miyazaki 5 3-8 2
20 Imabari 5 4-13 1
Promotion Promotion Play-offs Relegation