Nhận định America de Cali vs Fortaleza FC - 29 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFortaleza
xGAmerica de Cali: 1.28Fortaleza FC: 0.74
Kiểm soát bóngAmerica de Cali: 57%Fortaleza FC: 43%
Tổng số cú sútAmerica de Cali: 13Fortaleza FC: 11
Sút trúng đíchAmerica de Cali: 4Fortaleza FC: 3
Sút trượtAmerica de Cali: 6Fortaleza FC: 5
Phạt gócAmerica de Cali: 4Fortaleza FC: 3
Thẻ vàngAmerica de Cali: 2Fortaleza FC: 4
Việt vịAmerica de Cali: 1Fortaleza FC: 1
Phạm lỗiAmerica de Cali: 11Fortaleza FC: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Fortaleza
Bàn thắng kỳ vọngAmerica de Cali: 0.93Fortaleza FC: 0.77
Tổng bàn thắngAmerica de Cali: 2.8Fortaleza FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAmerica de Cali: 2Fortaleza FC: 1.3
Bàn thuaAmerica de Cali: 0.8Fortaleza FC: 1.8
Kiểm soát bóngAmerica de Cali: 53%Fortaleza FC: 51%
Tổng số cú sútAmerica de Cali: 11.8Fortaleza FC: 13.2
Sút trúng đíchAmerica de Cali: 4Fortaleza FC: 3.7
Sút trượtAmerica de Cali: 5.3Fortaleza FC: 5.9
Phạm lỗiAmerica de Cali: 10.8Fortaleza FC: 12.3
Phạt gócAmerica de Cali: 4.1Fortaleza FC: 3.8
Việt vịAmerica de Cali: 1.3Fortaleza FC: 1.4
Thẻ vàngAmerica de Cali: 2.11Fortaleza FC: 2.8
Tổng số đường chuyềnAmerica de Cali: 413Fortaleza FC: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fortaleza
ThắngAmerica de Cali: 6Fortaleza FC: 0
Trên 1.5 bànAmerica de Cali: 8Fortaleza FC: 9
Trên 2.5 bànAmerica de Cali: 6Fortaleza FC: 7
Trên 3.5 bànAmerica de Cali: 3Fortaleza FC: 5
Cả hai đội ghi bànAmerica de Cali: 6Fortaleza FC: 9
Thắng bất ngờAmerica de Cali: 0Fortaleza FC: 0
Thua bất ngờAmerica de Cali: 1Fortaleza FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
23 thg 42026
Fortaleza FC
America de Cali12
13 thg 92025
Fortaleza FC
America de Cali10
31 thg 32025
America de Cali
Fortaleza FC10
30 thg 92024
America de Cali
Fortaleza FC11
18 thg 32024
Fortaleza FC
America de Cali00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 2 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 4 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 6 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 8 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 13 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 14 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 16 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 17 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 18 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 19 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 20 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 21 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 22 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 23 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 24 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 25 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 26 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 27 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 28 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 29 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 30 |
|
10 | 11-18 | 7 |
| 31 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 32 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 33 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 34 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 35 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 36 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 37 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 38 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 39 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 40 |
|
10 | 11-18 | 7 |
Post season qualification