Chuyển đến nội dung

Nhận định Buxoro vs Andijan - 9 thg 10, 2026

9 thg 1015:00
3:2
Kết thúc
12.38 X3.05 22.95

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 11'Andijan · Bàn thắng 0–1Boakye M.
  3. Hiệp 23–1
  4. 73'Andijan · Bàn thắng 0–2Sulaymonov B.
  5. Buxoro · Bàn thắng Kacharava N.Kiến tạo Ruziev J.1–280'
  6. Buxoro · Bàn thắng Kayumov A.Kiến tạo Kacharava N.2–284'
  7. Buxoro · Bàn thắng Esanov S.Kiến tạo Begic D.3–290+5'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.34
Buxoro thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
12.38
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.77
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Buxoro10Andijan
Tỷ số chính xác
Buxoro21Andijan

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Buxoro
Andijan (Uzb)
Kiểm soát bóngBuxoro: 51%Andijan: 49%
Tổng số cú sútBuxoro: 9Andijan: 9
Sút trúng đíchBuxoro: 4Andijan: 3
Sút trượtBuxoro: 5Andijan: 6
Phạt gócBuxoro: 4Andijan: 5
Thẻ vàngBuxoro: 1Andijan: 2
Kiểm soát bóngBuxoro: 55%Andijan: 45%
Tổng số cú sútBuxoro: 15Andijan: 11
Sút trúng đíchBuxoro: 7Andijan: 8
Sút trượtBuxoro: 8Andijan: 3
Phạt gócBuxoro: 4Andijan: 5
Thẻ vàngBuxoro: 3Andijan: 0
Kiểm soát bóngBuxoro: 55%51%Andijan: 45%49%
Tổng số cú sútBuxoro: 159Andijan: 119
Sút trúng đíchBuxoro: 74Andijan: 83
Sút trượtBuxoro: 85Andijan: 36
Phạt gócBuxoro: 44Andijan: 55
Thẻ vàngBuxoro: 31Andijan: 02

Thống kê

Trung bình / Trận
Buxoro
Andijan (Uzb)
Tổng bàn thắngBuxoro: 3.2Andijan: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBuxoro: 1.6Andijan: 0.9
Bàn thuaBuxoro: 1.6Andijan: 1.4
Kiểm soát bóngBuxoro: 47%Andijan: 54%
Tổng số cú sútBuxoro: 8.5Andijan: 10
Sút trúng đíchBuxoro: 3.7Andijan: 3.9
Sút trượtBuxoro: 4.8Andijan: 6.1
Phạt gócBuxoro: 3.6Andijan: 6
Thẻ vàngBuxoro: 1.4Andijan: 2.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Buxoro
Andijan (Uzb)
ThắngBuxoro: 4Andijan: 4
Trên 1.5 bànBuxoro: 9Andijan: 6
Trên 2.5 bànBuxoro: 6Andijan: 5
Trên 3.5 bànBuxoro: 4Andijan: 2
Cả hai đội ghi bànBuxoro: 7Andijan: 3
Thắng bất ngờBuxoro: 1Andijan: 0
Thua bất ngờBuxoro: 0Andijan: 0

Đối đầu

Buxoro 7
3 Hòa
7 Andijan
Lịch sử đối đầu
27 thg 7, 26
Andijan2
Buxoro0
01 thg 11, 25
Andijan1
Buxoro1
13 thg 6, 25
Buxoro1
Andijan1
01 thg 12, 23
Andijan1
Buxoro0
23 thg 6, 23
Buxoro0
Andijan1
25 thg 9, 20
Andijan2
Buxoro1
15 thg 6, 20
Buxoro2
Andijan2
27 thg 7, 19
Andijan2
Buxoro0
29 thg 6, 19
Buxoro1
Andijan0
26 thg 8, 16
Andijan1
Buxoro4

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Pakhtakor 23 42-21 52
2 Neftchi 23 52-19 52
3 Navbahor 22 39-21 44
4 Nasaf 23 35-22 37
5 Buxoro 23 35-31 37
6 Olmaliq 22 31-29 35
7 Lokomotiv 22 36-28 35
8 Dinamo Samarqand 23 34-36 30
9 Qizilqum 23 23-30 30
10 Andijan 23 29-31 30
11 Sogdiana 22 38-43 28
12 Surkhon 23 19-28 27
13 Kokand-1912 23 22-30 23
14 Bunyodkor 23 23-39 22
15 Xorazm 23 20-34 22
16 Mash'al 23 11-47 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation