Nhận định Atletico Nacional vs Junior - 1 thg 10, 2026
11.45
X4.70
26.75
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Atletico Nacional · Bàn thắng Sarmiento A.Kiến tạo Parra N.1–010'
- Atletico Nacional · Bàn thắng Roman A.Kiến tạo Rodriguez J.2–018'
- 24'Junior · Bàn thắng 2–1Paiva G.Kiến tạo Castrillon B.
- Hiệp 21–0
- Atletico Nacional · Bàn thắng Roman A.Kiến tạo Poveda I.3–172'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.45
Atletico Nacional thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.45
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJunior
xGAtletico Nacional: 1.33Junior: 1.01
Kiểm soát bóngAtletico Nacional: 62%Junior: 38%
Tổng số cú sútAtletico Nacional: 16Junior: 9
Sút trúng đíchAtletico Nacional: 6Junior: 3
Sút trượtAtletico Nacional: 6Junior: 4
Phạt gócAtletico Nacional: 6Junior: 3
Thẻ vàngAtletico Nacional: 2Junior: 3
Việt vịAtletico Nacional: 2Junior: 1
Phạm lỗiAtletico Nacional: 12Junior: 16
xGAtletico Nacional: 1.82Junior: 1.1
Kiểm soát bóngAtletico Nacional: 58%Junior: 42%
Tổng số cú sútAtletico Nacional: 18Junior: 8
Sút trúng đíchAtletico Nacional: 6Junior: 1
Sút trượtAtletico Nacional: 10Junior: 5
Phạt gócAtletico Nacional: 7Junior: 5
Thẻ vàngAtletico Nacional: 5Junior: 5
Việt vịAtletico Nacional: 0Junior: 4
Phạm lỗiAtletico Nacional: 14Junior: 15
xGAtletico Nacional: 1.821.33Junior: 1.11.01
Kiểm soát bóngAtletico Nacional: 58%62%Junior: 42%38%
Tổng số cú sútAtletico Nacional: 1816Junior: 89
Sút trúng đíchAtletico Nacional: 66Junior: 13
Sút trượtAtletico Nacional: 106Junior: 54
Phạt gócAtletico Nacional: 76Junior: 53
Thẻ vàngAtletico Nacional: 52Junior: 53
Việt vịAtletico Nacional: 02Junior: 41
Phạm lỗiAtletico Nacional: 1412Junior: 1516
Thống kê
Trung bình / Trận
Junior
Bàn thắng kỳ vọngAtletico Nacional: 1.3Junior: 1.26
Tổng bàn thắngAtletico Nacional: 2.9Junior: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAtletico Nacional: 1.9Junior: 1.7
Bàn thuaAtletico Nacional: 1Junior: 1.7
Kiểm soát bóngAtletico Nacional: 62%Junior: 57%
Tổng số cú sútAtletico Nacional: 15.8Junior: 14.8
Sút trúng đíchAtletico Nacional: 6.1Junior: 5.2
Sút trượtAtletico Nacional: 6.4Junior: 6.2
Phạm lỗiAtletico Nacional: 13.3Junior: 14.3
Phạt gócAtletico Nacional: 6.9Junior: 4.8
Việt vịAtletico Nacional: 1.8Junior: 1.8
Thẻ vàngAtletico Nacional: 2.3Junior: 2.56
Tổng số đường chuyềnAtletico Nacional: 456Junior: 453
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Junior
ThắngAtletico Nacional: 6Junior: 2
Trên 1.5 bànAtletico Nacional: 9Junior: 8
Trên 2.5 bànAtletico Nacional: 5Junior: 5
Trên 3.5 bànAtletico Nacional: 2Junior: 4
Cả hai đội ghi bànAtletico Nacional: 6Junior: 7
Thắng bất ngờAtletico Nacional: 0Junior: 0
Thua bất ngờAtletico Nacional: 0Junior: 0
Đối đầu
16
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
08 thg 6, 26
Atletico Nacional1
Junior0
03 thg 6, 26
Junior3
Atletico Nacional0
11 thg 3, 26
Junior0
Atletico Nacional4
30 thg 11, 25
Junior2
Atletico Nacional1
27 thg 11, 25
Atletico Nacional1
Junior1
14 thg 11, 25
Junior2
Atletico Nacional1
25 thg 5, 25
Atletico Nacional2
Junior3
27 thg 9, 24
Atletico Nacional2
Junior0
03 thg 3, 24
Junior0
Atletico Nacional0
18 thg 9, 23
Junior1
Atletico Nacional1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 2 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 4 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 6 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 8 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 13 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 14 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 16 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 17 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 18 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 19 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 20 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 21 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 22 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 23 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 24 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 25 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 26 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 27 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 28 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 29 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 30 |
|
10 | 11-18 | 7 |
| 31 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 32 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 33 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 34 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 35 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 36 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 37 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 38 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 39 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 40 |
|
10 | 11-18 | 7 |
Post season qualification