Nhận định Junior vs Internacional B - 11 thg 10, 2026
11.58
X4.30
26.40
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 19'Internacional B · Bàn thắng 0–1Dajome C.
- Junior · Bàn thắng Rivas J.1–125'
- Hiệp 21–1
- Junior · Bàn thắng Fydriszewski F.Kiến tạo Paiva G.2–170'
- 74'Internacional B · Bàn thắng 2–2Sanguinetti F.Kiến tạo Bone F.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.58
Junior thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.58
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInter Bogota
xGJunior: 1.58Internacional B: 1.04
Kiểm soát bóngJunior: 61%Internacional B: 39%
Tổng số cú sútJunior: 17Internacional B: 11
Sút trúng đíchJunior: 6Internacional B: 3
Sút trượtJunior: 7Internacional B: 5
Phạt gócJunior: 5Internacional B: 5
Thẻ vàngJunior: 2Internacional B: 3
Việt vịJunior: 2Internacional B: 2
Phạm lỗiJunior: 14Internacional B: 13
xGJunior: 1.61Internacional B: 1.77
Kiểm soát bóngJunior: 52%Internacional B: 48%
Tổng số cú sútJunior: 19Internacional B: 19
Sút trúng đíchJunior: 4Internacional B: 4
Sút trượtJunior: 8Internacional B: 5
Phạt gócJunior: 6Internacional B: 6
Thẻ vàngJunior: 2Internacional B: 1
Việt vịJunior: 2Internacional B: 0
Phạm lỗiJunior: 13Internacional B: 7
xGJunior: 1.611.58Internacional B: 1.771.04
Kiểm soát bóngJunior: 52%61%Internacional B: 48%39%
Tổng số cú sútJunior: 1917Internacional B: 1911
Sút trúng đíchJunior: 46Internacional B: 43
Sút trượtJunior: 87Internacional B: 55
Phạt gócJunior: 65Internacional B: 65
Thẻ vàngJunior: 22Internacional B: 13
Việt vịJunior: 22Internacional B: 02
Phạm lỗiJunior: 1314Internacional B: 713
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter Bogota
Bàn thắng kỳ vọngJunior: 1.44Internacional B: 1
Tổng bàn thắngJunior: 3.3Internacional B: 2.7
Bàn thắng ghi đượcJunior: 1.5Internacional B: 1.3
Bàn thuaJunior: 1.8Internacional B: 1.4
Kiểm soát bóngJunior: 56%Internacional B: 44%
Tổng số cú sútJunior: 14.6Internacional B: 12.6
Sút trúng đíchJunior: 4.9Internacional B: 4.2
Sút trượtJunior: 6.3Internacional B: 5.2
Phạm lỗiJunior: 14.3Internacional B: 12.8
Phạt gócJunior: 4.2Internacional B: 4.9
Việt vịJunior: 1.8Internacional B: 2.4
Thẻ vàngJunior: 2.7Internacional B: 2.4
Tổng số đường chuyềnJunior: 423Internacional B: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter Bogota
ThắngJunior: 2Internacional B: 2
Trên 1.5 bànJunior: 8Internacional B: 8
Trên 2.5 bànJunior: 5Internacional B: 5
Trên 3.5 bànJunior: 5Internacional B: 4
Cả hai đội ghi bànJunior: 7Internacional B: 7
Thắng bất ngờJunior: 0Internacional B: 0
Thua bất ngờJunior: 0Internacional B: 0
Đối đầu
8
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Internacional de Bogota0
Junior1
13 thg 9, 25
Junior1
Internacional de Bogota1
01 thg 4, 25
Internacional de Bogota0
Junior1
12 thg 10, 24
Internacional de Bogota1
Junior0
30 thg 3, 24
Junior1
Internacional de Bogota0
20 thg 8, 23
Internacional de Bogota0
Junior0
25 thg 2, 23
Junior1
Internacional de Bogota0
17 thg 7, 22
Internacional de Bogota0
Junior0
18 thg 3, 22
Junior3
Internacional de Bogota1
11 thg 3, 22
Internacional de Bogota0
Junior0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 2 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 4 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 6 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 8 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 13 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 14 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 16 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 17 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 18 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 19 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 20 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 21 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 22 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 23 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 24 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 25 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 26 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 27 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 28 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 29 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 30 |
|
10 | 11-18 | 7 |
| 31 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 32 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 33 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 34 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 35 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 36 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 37 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 38 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 39 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 40 |
|
10 | 11-18 | 7 |
Post season qualification