Chuyển đến nội dung

Nhận định Bucaramanga vs Junior - 5 thg 10, 2026

5 thg 1000:10
3:1
Kết thúc
12.17 X3.45 23.75

Diễn biến chính

  1. Hiệp 13–1
  2. Bucaramanga · Bàn thắng Ortiz P. (phản lưới)1–07'
  3. Bucaramanga · Thẻ đỏ Garcia J.22'
  4. 25'Junior · Bàn thắng 1–1Muriel L. (pen.)
  5. Bucaramanga · Bàn thắng Hinestroza F.Kiến tạo Pons L.2–133'
  6. Bucaramanga · Bàn thắng Batalla E.Kiến tạo Hinestroza F.3–137'
  7. Hiệp 20–0
  8. 64'Junior · Hỏng phạt đền Muriel L. (hỏng pen.)

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.31
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.37
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Bucaramanga00Junior
Tỷ số chính xác
Bucaramanga11Junior

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Bucaramanga
Junior
xGBucaramanga: 0.89Junior: 1.25
Kiểm soát bóngBucaramanga: 46%Junior: 54%
Tổng số cú sútBucaramanga: 10Junior: 11
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Junior: 4
Sút trượtBucaramanga: 4Junior: 5
Phạt gócBucaramanga: 3Junior: 3
Thẻ vàngBucaramanga: 3Junior: 3
Việt vịBucaramanga: 1Junior: 2
Phạm lỗiBucaramanga: 12Junior: 15
xGBucaramanga: 1.34Junior: 2.81
Kiểm soát bóngBucaramanga: 42%Junior: 58%
Tổng số cú sútBucaramanga: 12Junior: 21
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Junior: 8
Sút trượtBucaramanga: 6Junior: 10
Phạt gócBucaramanga: 2Junior: 7
Thẻ vàngBucaramanga: 2Junior: 1
Việt vịBucaramanga: 1Junior: 1
Phạm lỗiBucaramanga: 8Junior: 7
xGBucaramanga: 1.340.89Junior: 2.811.25
Kiểm soát bóngBucaramanga: 42%46%Junior: 58%54%
Tổng số cú sútBucaramanga: 1210Junior: 2111
Sút trúng đíchBucaramanga: 44Junior: 84
Sút trượtBucaramanga: 64Junior: 105
Phạt gócBucaramanga: 23Junior: 73
Thẻ vàngBucaramanga: 23Junior: 13
Việt vịBucaramanga: 11Junior: 12
Phạm lỗiBucaramanga: 812Junior: 715

Thống kê

Trung bình / Trận
Bucaramanga
Junior
Bàn thắng kỳ vọngBucaramanga: 0.67Junior: 1.28
Tổng bàn thắngBucaramanga: 2.6Junior: 3.5
Bàn thắng ghi đượcBucaramanga: 1.7Junior: 1.7
Bàn thuaBucaramanga: 0.9Junior: 1.8
Kiểm soát bóngBucaramanga: 45%Junior: 55%
Tổng số cú sútBucaramanga: 10Junior: 14.1
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Junior: 5
Sút trượtBucaramanga: 3.9Junior: 6
Phạm lỗiBucaramanga: 12.7Junior: 15.1
Phạt gócBucaramanga: 2.3Junior: 4.6
Việt vịBucaramanga: 1.5Junior: 1.9
Thẻ vàngBucaramanga: 3.3Junior: 2.89
Tổng số đường chuyềnBucaramanga: 348Junior: 417

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Bucaramanga
Junior
ThắngBucaramanga: 5Junior: 2
Trên 1.5 bànBucaramanga: 8Junior: 8
Trên 2.5 bànBucaramanga: 4Junior: 5
Trên 3.5 bànBucaramanga: 4Junior: 5
Cả hai đội ghi bànBucaramanga: 7Junior: 7
Thắng bất ngờBucaramanga: 0Junior: 0
Thua bất ngờBucaramanga: 0Junior: 0

Đối đầu

Bucaramanga 4
10 Hòa
13 Junior
Lịch sử đối đầu
24 thg 3, 26
Junior2
Bucaramanga0
18 thg 8, 25
Junior2
Bucaramanga1
01 thg 3, 25
Bucaramanga1
Junior1
19 thg 7, 24
Bucaramanga1
Junior0
26 thg 5, 24
Junior1
Bucaramanga0
11 thg 5, 24
Bucaramanga0
Junior0
21 thg 1, 24
Junior2
Bucaramanga0
01 thg 8, 23
Junior1
Bucaramanga1
05 thg 2, 23
Bucaramanga1
Junior0
10 thg 10, 22
Bucaramanga0
Junior1

Gần đây

Xếp hạng

Colombia - Primera A
# Đội T B Đ
1 America de Cali 11 22-6 24
2 Deportivo Cali 11 17-8 21
3 Millonarios 13 18-11 21
4 Bucaramanga 10 17-9 20
5 Independiente Medellin 11 19-15 20
6 Atletico Nacional 9 18-9 19
7 Santa Fe 11 18-12 19
8 Deportes Tolima 11 15-13 18
9 Llaneros 11 14-14 14
10 Once Caldas 11 14-15 12
11 Internacional de Bogota 12 13-17 12
12 Cucuta 11 11-19 12
13 America de Cali 11 22-6 24
14 Águilas Doradas 10 12-15 11
15 Deportivo Cali 11 17-8 21
16 Chico 10 10-18 11
17 Millonarios 13 18-11 21
18 Bucaramanga 10 17-9 20
19 Alianza Valledupar 11 11-21 11
20 Independiente Medellin 11 19-15 20
21 Atletico Nacional 9 18-9 19
22 Junior 9 14-14 9
23 Santa Fe 11 18-12 19
24 Fortaleza FC 11 13-18 9
25 Deportes Tolima 11 15-13 18
26 Llaneros 11 14-14 14
27 Deportivo Pereira 10 7-13 8
28 Once Caldas 11 14-15 12
29 Deportivo Pasto 11 9-18 8
30 Jaguares 10 11-18 7
31 Internacional de Bogota 12 13-17 12
32 Cucuta 11 11-19 12
33 Águilas Doradas 10 12-15 11
34 Chico 10 10-18 11
35 Alianza Valledupar 11 11-21 11
36 Junior 9 14-14 9
37 Fortaleza FC 11 13-18 9
38 Deportivo Pereira 10 7-13 8
39 Deportivo Pasto 11 9-18 8
40 Jaguares 10 11-18 7
Post season qualification