Chuyển đến nội dung

Nhận định Atmosfera vs BFA - 19 thg 9, 2026

Atmosfera €25.00Th.
19 thg 913:00
1:1
Kết thúc
BFA €125.00Th.
12.28 X3.35 22.80

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
X2 1.53
BFA thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.80
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.52.40
2.9/10
Tỷ số chính xác
Atmosfera12BFA

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Atmosfera
BFA
Kiểm soát bóngAtmosfera: 52%BFA: 48%
Tổng số cú sútAtmosfera: 9BFA: 9
Sút trúng đíchAtmosfera: 4BFA: 5
Sút trượtAtmosfera: 5BFA: 4
Phạt gócAtmosfera: 4BFA: 4
Kiểm soát bóngAtmosfera: 58%BFA: 42%
Tổng số cú sútAtmosfera: 4BFA: 11
Sút trúng đíchAtmosfera: 1BFA: 5
Sút trượtAtmosfera: 3BFA: 6
Phạt gócAtmosfera: 10BFA: 2
Kiểm soát bóngAtmosfera: 58%52%BFA: 42%48%
Tổng số cú sútAtmosfera: 49BFA: 119
Sút trúng đíchAtmosfera: 14BFA: 55
Sút trượtAtmosfera: 35BFA: 64
Phạt gócAtmosfera: 104BFA: 24

Thống kê

Trung bình / Trận
Atmosfera
BFA
Tổng bàn thắngAtmosfera: 3.2BFA: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAtmosfera: 1.5BFA: 2.3
Bàn thuaAtmosfera: 1.7BFA: 1
Kiểm soát bóngAtmosfera: 49%BFA: 46%
Tổng số cú sútAtmosfera: 8.9BFA: 9.8
Sút trúng đíchAtmosfera: 3.8BFA: 5.3
Sút trượtAtmosfera: 5.1BFA: 4.5
Phạt gócAtmosfera: 4.5BFA: 4.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Atmosfera
BFA
ThắngAtmosfera: 3BFA: 7
Tài 1.5 bànAtmosfera: 9BFA: 8
Tài 2.5 bànAtmosfera: 6BFA: 7
Tài 3.5 bànAtmosfera: 5BFA: 5
Cả hai đội ghi bànAtmosfera: 8BFA: 6
Thắng bất ngờAtmosfera: 0BFA: 0
Thua bất ngờAtmosfera: 2BFA: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 14
Atmosfera
BFA
6Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
5Atmosfera2Hòa3BFA
16 thg 5 2026: BFA 0–5 Atmosfera
09 thg 11 2025: Atmosfera 2–2 BFA
28 thg 6 2025: BFA 1–0 Atmosfera
13 thg 10 2024: BFA 0–2 Atmosfera
25 thg 5 2024: Atmosfera 1–1 BFA
07 thg 5 2024: Atmosfera 6–0 BFA
29 thg 10 2022: BFA 1–2 Atmosfera
23 thg 6 2022: Atmosfera 0–1 BFA
06 thg 7 2021: Atmosfera 1–3 BFA
20 thg 3 2021: BFA 0–2 Atmosfera

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Lithuania - 1 Lyga
# Đội T B Đ
1 Babrungas 29 53-14 71
2 Minija 28 74-19 70
3 Be1 NFA 28 50-29 58
4 Žalgiris II 29 46-38 50
5 Tauras 28 50-38 47
6 BFA 28 42-41 46
7 Dainava 28 40-29 44
8 Neptūną Klaipėda 29 33-37 44
9 Atmosfera 28 44-38 37
10 Jonava 29 33-40 31
11 Garliava 28 32-35 29
12 Kauno Žalgiris II 29 29-48 29
13 Transinvest 2 28 35-61 28
14 Hegelmann II 28 35-64 26
15 FA Šiauliai II 28 34-65 18
16 Ekranas 29 30-64 18