Nhận định Garliava vs Atmosfera - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Atmosfera thắng hoặc hòa
5.9/10
Kèo 1X2
22.15
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.11
1.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtmosfera
Kiểm soát bóngGarliava: 46%Atmosfera: 54%
Tổng số cú sútGarliava: 6Atmosfera: 9
Sút trúng đíchGarliava: 3Atmosfera: 3
Sút trượtGarliava: 3Atmosfera: 5
Phạt gócGarliava: 4Atmosfera: 6
Việt vịGarliava: 1Atmosfera: 1
Phạm lỗiGarliava: 11Atmosfera: 11
Kiểm soát bóngGarliava: 44%Atmosfera: 56%
Tổng số cú sútGarliava: 4Atmosfera: 8
Sút trúng đíchGarliava: 0Atmosfera: 4
Sút trượtGarliava: 4Atmosfera: 4
Phạt gócGarliava: 6Atmosfera: 6
Việt vịGarliava: 1Atmosfera: 0
Phạm lỗiGarliava: 13Atmosfera: 13
Kiểm soát bóngGarliava: 44%46%Atmosfera: 56%54%
Tổng số cú sútGarliava: 46Atmosfera: 89
Sút trúng đíchGarliava: 03Atmosfera: 43
Sút trượtGarliava: 43Atmosfera: 45
Phạt gócGarliava: 64Atmosfera: 66
Việt vịGarliava: 11Atmosfera: 01
Phạm lỗiGarliava: 1311Atmosfera: 1311
Thống kê
Trung bình / Trận
Atmosfera
Tổng bàn thắngGarliava: 2.4Atmosfera: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGarliava: 0.7Atmosfera: 1.4
Bàn thuaGarliava: 1.7Atmosfera: 1.7
Kiểm soát bóngGarliava: 47%Atmosfera: 50%
Tổng số cú sútGarliava: 6.6Atmosfera: 8.6
Sút trúng đíchGarliava: 3.5Atmosfera: 3.5
Sút trượtGarliava: 3.1Atmosfera: 5.1
Phạt gócGarliava: 4.5Atmosfera: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atmosfera
ThắngGarliava: 1Atmosfera: 2
Trên 1.5 bànGarliava: 5Atmosfera: 9
Trên 2.5 bànGarliava: 4Atmosfera: 5
Trên 3.5 bànGarliava: 3Atmosfera: 5
Cả hai đội ghi bànGarliava: 4Atmosfera: 8
Thắng bất ngờGarliava: 0Atmosfera: 0
Thua bất ngờGarliava: 1Atmosfera: 2
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Atmosfera1
Garliava1
26 thg 10, 24
Garliava0
Atmosfera1
08 thg 6, 24
Atmosfera3
Garliava2
07 thg 10, 22
Atmosfera2
Garliava3
03 thg 6, 22
Garliava1
Atmosfera1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |