Nhận định Avai vs Atletico G - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtletico G
xGAvai: 1.41Atletico G: 1.09
Kiểm soát bóngAvai: 46%Atletico G: 54%
Tổng số cú sútAvai: 15Atletico G: 13
Sút trúng đíchAvai: 4Atletico G: 4
Sút trượtAvai: 6Atletico G: 7
Phạt gócAvai: 6Atletico G: 5
Thẻ vàngAvai: 2Atletico G: 2
Việt vịAvai: 2Atletico G: 3
Phạm lỗiAvai: 17Atletico G: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Atletico G
Bàn thắng kỳ vọngAvai: 1.1Atletico G: 1.24
Tổng bàn thắngAvai: 2.2Atletico G: 1.8
Bàn thắng ghi đượcAvai: 1.2Atletico G: 1.1
Bàn thuaAvai: 1Atletico G: 0.7
Kiểm soát bóngAvai: 43%Atletico G: 52%
Tổng số cú sútAvai: 12Atletico G: 14.2
Sút trúng đíchAvai: 3.3Atletico G: 4.4
Sút trượtAvai: 5.1Atletico G: 6.7
Phạm lỗiAvai: 15.4Atletico G: 12.9
Phạt gócAvai: 4.3Atletico G: 5.5
Việt vịAvai: 1.9Atletico G: 2.2
Thẻ vàngAvai: 1.8Atletico G: 1.9
Tổng số đường chuyềnAvai: 350Atletico G: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atletico G
ThắngAvai: 5Atletico G: 5
Trên 1.5 bànAvai: 7Atletico G: 6
Trên 2.5 bànAvai: 4Atletico G: 3
Trên 3.5 bànAvai: 1Atletico G: 1
Cả hai đội ghi bànAvai: 5Atletico G: 2
Thắng bất ngờAvai: 1Atletico G: 0
Thua bất ngờAvai: 0Atletico G: 0
Đối đầu
7
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 26
Atletico Goianiense2
Avai1
16 thg 9, 25
Atletico Goianiense2
Avai1
10 thg 5, 25
Avai0
Atletico Goianiense0
02 thg 9, 23
Avai0
Atletico Goianiense2
20 thg 5, 23
Atletico Goianiense0
Avai0
01 thg 10, 22
Avai1
Atletico Goianiense2
09 thg 6, 22
Atletico Goianiense2
Avai1
06 thg 11, 18
Atletico Goianiense2
Avai2
17 thg 7, 18
Avai0
Atletico Goianiense0
01 thg 10, 17
Avai0
Atletico Goianiense2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation