Nhận định Bate Borisov vs Naftan - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINaftan
Kiểm soát bóngBate Borisov: 61%Naftan: 39%
Tổng số cú sútBate Borisov: 13Naftan: 6
Sút trúng đíchBate Borisov: 5Naftan: 3
Sút trượtBate Borisov: 5Naftan: 2
Phạt gócBate Borisov: 5Naftan: 4
Thẻ vàngBate Borisov: 1Naftan: 1
Việt vịBate Borisov: 2Naftan: 2
Phạm lỗiBate Borisov: 6Naftan: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Naftan
Tổng bàn thắngBate Borisov: 1.9Naftan: 4.1
Bàn thắng ghi đượcBate Borisov: 0.7Naftan: 1.2
Bàn thuaBate Borisov: 1.2Naftan: 2.9
Kiểm soát bóngBate Borisov: 48%Naftan: 41%
Tổng số cú sútBate Borisov: 8.6Naftan: 6.3
Sút trúng đíchBate Borisov: 3Naftan: 3
Sút trượtBate Borisov: 4.1Naftan: 2.7
Phạm lỗiBate Borisov: 11.7Naftan: 10
Phạt gócBate Borisov: 3.2Naftan: 4.1
Việt vịBate Borisov: 1Naftan: 2.3
Thẻ vàngBate Borisov: 1.89Naftan: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Naftan
ThắngBate Borisov: 2Naftan: 1
Trên 1.5 bànBate Borisov: 6Naftan: 10
Trên 2.5 bànBate Borisov: 3Naftan: 8
Trên 3.5 bànBate Borisov: 2Naftan: 5
Cả hai đội ghi bànBate Borisov: 4Naftan: 5
Thắng bất ngờBate Borisov: 0Naftan: 0
Thua bất ngờBate Borisov: 0Naftan: 0
Đối đầu
7
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Naftan0
Bate Borisov0
23 thg 11, 25
Bate Borisov5
Naftan0
25 thg 7, 25
Naftan3
Bate Borisov4
29 thg 6, 25
Naftan2
Bate Borisov2
01 thg 2, 25
Bate Borisov4
Naftan0
10 thg 8, 24
Bate Borisov1
Naftan1
30 thg 3, 24
Naftan0
Bate Borisov0
12 thg 11, 23
Naftan0
Bate Borisov7
25 thg 6, 23
Bate Borisov1
Naftan2
22 thg 2, 23
Bate Borisov3
Naftan0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 34-15 | 42 |
| 2 |
|
19 | 36-15 | 40 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
21 | 30-16 | 36 |
| 5 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 6 |
|
21 | 21-20 | 32 |
| 7 |
|
20 | 23-19 | 31 |
| 8 |
|
21 | 29-26 | 31 |
| 9 |
|
20 | 28-22 | 27 |
| 10 |
|
20 | 23-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 24-36 | 24 |
| 12 |
|
21 | 23-36 | 22 |
| 13 |
|
20 | 14-23 | 17 |
| 14 |
|
20 | 19-35 | 17 |
| 15 |
|
21 | 17-31 | 15 |
| 16 |
|
21 | 17-52 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga