Nhận định Bursaspor vs Istanbulspor - 3 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X22.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.17
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIstanbulspor
xGBursaspor: 1.19Istanbulspor: 0.88
Kiểm soát bóngBursaspor: 67%Istanbulspor: 33%
Tổng số cú sútBursaspor: 13Istanbulspor: 8
Sút trúng đíchBursaspor: 4Istanbulspor: 3
Sút trượtBursaspor: 5Istanbulspor: 3
Phạt gócBursaspor: 6Istanbulspor: 2
Thẻ vàngBursaspor: 1Istanbulspor: 2
xGBursaspor: 2.22Istanbulspor: 0.09
Kiểm soát bóngBursaspor: 67%Istanbulspor: 33%
Tổng số cú sútBursaspor: 16Istanbulspor: 4
Sút trúng đíchBursaspor: 6Istanbulspor: 1
Sút trượtBursaspor: 6Istanbulspor: 2
Phạt gócBursaspor: 8Istanbulspor: 1
Thẻ vàngBursaspor: 3Istanbulspor: 4
xGBursaspor: 2.221.19Istanbulspor: 0.090.88
Kiểm soát bóngBursaspor: 67%67%Istanbulspor: 33%33%
Tổng số cú sútBursaspor: 1613Istanbulspor: 48
Sút trúng đíchBursaspor: 64Istanbulspor: 13
Sút trượtBursaspor: 65Istanbulspor: 23
Phạt gócBursaspor: 86Istanbulspor: 12
Thẻ vàngBursaspor: 31Istanbulspor: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Istanbulspor
Tổng bàn thắngBursaspor: 2.5Istanbulspor: 3.7
Bàn thắng ghi đượcBursaspor: 2Istanbulspor: 2.2
Bàn thuaBursaspor: 0.5Istanbulspor: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Istanbulspor
ThắngBursaspor: 7Istanbulspor: 4
Trên 1.5 bànBursaspor: 7Istanbulspor: 9
Trên 2.5 bànBursaspor: 4Istanbulspor: 7
Trên 3.5 bànBursaspor: 2Istanbulspor: 6
Cả hai đội ghi bànBursaspor: 4Istanbulspor: 7
Thắng bất ngờBursaspor: 0Istanbulspor: 0
Thua bất ngờBursaspor: 0Istanbulspor: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 4, 22
İstanbulspor3
Bursaspor1
20 thg 11, 21
Bursaspor2
İstanbulspor4
25 thg 4, 21
Bursaspor1
İstanbulspor2
20 thg 12, 20
İstanbulspor3
Bursaspor3
07 thg 3, 20
Bursaspor1
İstanbulspor1
26 thg 10, 19
İstanbulspor1
Bursaspor2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 22-5 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-9 | 22 |
| 3 |
|
10 | 14-8 | 20 |
| 4 |
|
10 | 20-17 | 19 |
| 5 |
|
10 | 12-6 | 18 |
| 6 |
|
10 | 19-10 | 17 |
| 7 |
|
10 | 13-14 | 15 |
| 8 |
|
10 | 15-17 | 15 |
| 9 |
|
10 | 15-6 | 14 |
| 10 |
|
10 | 13-13 | 13 |
| 11 |
|
10 | 14-13 | 12 |
| 12 |
|
10 | 9-11 | 12 |
| 13 |
|
10 | 11-9 | 11 |
| 14 |
|
10 | 15-16 | 10 |
| 15 |
|
10 | 12-19 | 10 |
| 16 |
|
10 | 6-11 | 9 |
| 17 |
|
9 | 7-10 | 7 |
| 18 |
|
10 | 10-20 | 7 |
| 19 |
|
10 | 9-24 | 5 |
| 20 |
|
9 | 3-21 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation