Nhận định Bandirmaspor vs Istanbulspor - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X21.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.89
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Istanbulspor
Bàn thắng kỳ vọngBandirmaspor: 0.67Istanbulspor: 1.53
Tổng bàn thắngBandirmaspor: 0.9Istanbulspor: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBandirmaspor: 0.7Istanbulspor: 2
Bàn thuaBandirmaspor: 0.2Istanbulspor: 1.1
Kiểm soát bóngBandirmaspor: 42%Istanbulspor: 46%
Tổng số cú sútBandirmaspor: 8.1Istanbulspor: 12
Sút trúng đíchBandirmaspor: 2.9Istanbulspor: 4.6
Sút trượtBandirmaspor: 3.9Istanbulspor: 4.6
Phạm lỗiBandirmaspor: 10.1Istanbulspor: 11.5
Phạt gócBandirmaspor: 3.4Istanbulspor: 4.1
Việt vịBandirmaspor: 1.7Istanbulspor: 2.1
Thẻ vàngBandirmaspor: 1.5Istanbulspor: 2.5
Tổng số đường chuyềnBandirmaspor: 321Istanbulspor: 360
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Istanbulspor
ThắngBandirmaspor: 4Istanbulspor: 4
Trên 1.5 bànBandirmaspor: 3Istanbulspor: 7
Trên 2.5 bànBandirmaspor: 0Istanbulspor: 5
Trên 3.5 bànBandirmaspor: 0Istanbulspor: 5
Cả hai đội ghi bànBandirmaspor: 2Istanbulspor: 6
Thắng bất ngờBandirmaspor: 1Istanbulspor: 0
Thua bất ngờBandirmaspor: 0Istanbulspor: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Bandırmaspor1
İstanbulspor0
20 thg 10, 25
İstanbulspor1
Bandırmaspor1
17 thg 2, 25
Bandırmaspor1
İstanbulspor0
22 thg 9, 24
İstanbulspor0
Bandırmaspor0
02 thg 6, 22
Bandırmaspor1
İstanbulspor2
20 thg 5, 22
İstanbulspor0
Bandırmaspor0
25 thg 12, 21
Bandırmaspor0
İstanbulspor0
13 thg 2, 21
Bandırmaspor2
İstanbulspor1
02 thg 10, 20
İstanbulspor2
Bandırmaspor1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-3 | 16 |
| 2 |
|
7 | 14-6 | 16 |
| 3 |
|
8 | 12-7 | 16 |
| 4 |
|
7 | 14-11 | 16 |
| 5 |
|
8 | 11-9 | 14 |
| 6 |
|
8 | 17-10 | 13 |
| 7 |
|
7 | 9-4 | 12 |
| 8 |
|
8 | 8-7 | 11 |
| 9 |
|
8 | 12-5 | 10 |
| 10 |
|
7 | 12-11 | 9 |
| 11 |
|
7 | 10-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 11-13 | 9 |
| 13 |
|
7 | 9-12 | 9 |
| 14 |
|
8 | 9-11 | 8 |
| 15 |
|
7 | 6-5 | 7 |
| 16 |
|
8 | 6-9 | 6 |
| 17 |
|
7 | 8-14 | 6 |
| 18 |
|
7 | 4-8 | 5 |
| 19 |
|
7 | 6-19 | 2 |
| 20 |
|
8 | 3-20 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation