Nhận định Coventry vs Hull City - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.23
Coventry thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
11.82
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.33
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hull City
Bàn thắng kỳ vọngCoventry: 1.75Hull City: 1.24
Tổng bàn thắngCoventry: 3.1Hull City: 1.7
Bàn thắng ghi đượcCoventry: 2.2Hull City: 1.2
Bàn thuaCoventry: 0.9Hull City: 0.5
Kiểm soát bóngCoventry: 61%Hull City: 38%
Tổng số cú sútCoventry: 13.7Hull City: 11
Sút trúng đíchCoventry: 4.3Hull City: 4
Sút trượtCoventry: 6Hull City: 5.6
Phạm lỗiCoventry: 9.3Hull City: 7.2
Phạt gócCoventry: 3.9Hull City: 2.8
Việt vịCoventry: 2.6Hull City: 1
Thẻ vàngCoventry: 1Hull City: 1.5
Tổng số đường chuyềnCoventry: 511Hull City: 320
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hull City
ThắngCoventry: 6Hull City: 5
Trên 1.5 bànCoventry: 8Hull City: 7
Trên 2.5 bànCoventry: 6Hull City: 2
Trên 3.5 bànCoventry: 5Hull City: 0
Cả hai đội ghi bànCoventry: 5Hull City: 3
Thắng bất ngờCoventry: 0Hull City: 1
Thua bất ngờCoventry: 0Hull City: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Hull City0
Coventry0
09 thg 8, 25
Coventry0
Hull City0
14 thg 4, 25
Hull City1
Coventry1
14 thg 12, 24
Coventry2
Hull City1
24 thg 4, 24
Coventry2
Hull City3
15 thg 9, 23
Hull City1
Coventry1
11 thg 3, 23
Coventry1
Hull City1
27 thg 8, 22
Hull City3
Coventry2
16 thg 3, 22
Coventry0
Hull City2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 4 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 5 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 7 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 9 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-2 | 1 |
| 11 |
|
1 | 2-2 | 1 |
| 12 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 13 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 14 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 15 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 16 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 17 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 18 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 19 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 20 |
|
1 | 0-4 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship