Nhận định Cheongju vs Paju Citizen - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPaju Citizen
xGCheongju: 1.32Paju Citizen: 0.98
Kiểm soát bóngCheongju: 56%Paju Citizen: 44%
Tổng số cú sútCheongju: 13Paju Citizen: 11
Sút trúng đíchCheongju: 5Paju Citizen: 5
Sút trượtCheongju: 5Paju Citizen: 5
Phạt gócCheongju: 4Paju Citizen: 4
Thẻ vàngCheongju: 1Paju Citizen: 2
Việt vịCheongju: 1Paju Citizen: 2
Phạm lỗiCheongju: 9Paju Citizen: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Paju Citizen
Tổng bàn thắngCheongju: 2.9Paju Citizen: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCheongju: 1.2Paju Citizen: 1
Bàn thuaCheongju: 1.7Paju Citizen: 1.1
Kiểm soát bóngCheongju: 56%Paju Citizen: 44%
Tổng số cú sútCheongju: 11.3Paju Citizen: 9.9
Sút trúng đíchCheongju: 4.4Paju Citizen: 4
Sút trượtCheongju: 4.5Paju Citizen: 3.5
Phạm lỗiCheongju: 9Paju Citizen: 10.6
Phạt gócCheongju: 3.9Paju Citizen: 3.9
Việt vịCheongju: 0.7Paju Citizen: 1.8
Thẻ vàngCheongju: 1.2Paju Citizen: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paju Citizen
ThắngCheongju: 4Paju Citizen: 3
Tài 1.5 bànCheongju: 9Paju Citizen: 7
Tài 2.5 bànCheongju: 6Paju Citizen: 3
Tài 3.5 bànCheongju: 3Paju Citizen: 1
Cả hai đội ghi bànCheongju: 6Paju Citizen: 6
Thắng bất ngờCheongju: 0Paju Citizen: 0
Thua bất ngờCheongju: 0Paju Citizen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
0Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
03 thg 52026
Paju Citizen
Cheongju00
04 thg 92022
Cheongju
Paju Citizen22
08 thg 52022
Paju Citizen
Cheongju00
18 thg 72021
Cheongju
Paju Citizen02
21 thg 32021
Paju Citizen
Cheongju22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 48-23 | 62 |
| 2 |
|
28 | 53-31 | 54 |
| 3 |
|
28 | 52-32 | 54 |
| 4 |
|
28 | 55-38 | 52 |
| 5 |
|
29 | 47-37 | 48 |
| 6 |
|
29 | 44-32 | 45 |
| 7 |
|
28 | 36-32 | 39 |
| 8 |
|
28 | 36-34 | 38 |
| 9 |
|
28 | 32-34 | 35 |
| 10 |
|
29 | 35-47 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-37 | 31 |
| 12 |
|
28 | 27-34 | 31 |
| 13 |
|
28 | 34-41 | 30 |
| 14 |
|
28 | 34-38 | 29 |
| 15 |
|
29 | 33-56 | 25 |
| 16 |
|
28 | 33-50 | 24 |
| 17 |
|
28 | 24-57 | 17 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)