Nhận định Ansan Greeners vs Cheongju - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Cheongju thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
22.00
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.63
2.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICheongju
Kiểm soát bóngAnsan Greeners: 44%Cheongju: 56%
Tổng số cú sútAnsan Greeners: 7Cheongju: 14
Sút trúng đíchAnsan Greeners: 4Cheongju: 5
Sút trượtAnsan Greeners: 4Cheongju: 6
Phạt gócAnsan Greeners: 4Cheongju: 4
Thẻ vàngAnsan Greeners: 1Cheongju: 1
Việt vịAnsan Greeners: 1Cheongju: 1
Phạm lỗiAnsan Greeners: 9Cheongju: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Cheongju
Tổng bàn thắngAnsan Greeners: 2.7Cheongju: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAnsan Greeners: 0.8Cheongju: 1
Bàn thuaAnsan Greeners: 1.9Cheongju: 1.6
Kiểm soát bóngAnsan Greeners: 46%Cheongju: 53%
Tổng số cú sútAnsan Greeners: 6Cheongju: 11.2
Sút trúng đíchAnsan Greeners: 2.9Cheongju: 3.9
Sút trượtAnsan Greeners: 2.5Cheongju: 5.7
Phạm lỗiAnsan Greeners: 8.4Cheongju: 8.7
Phạt gócAnsan Greeners: 2.9Cheongju: 3.2
Việt vịAnsan Greeners: 1.3Cheongju: 0.8
Thẻ vàngAnsan Greeners: 1.33Cheongju: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cheongju
ThắngAnsan Greeners: 2Cheongju: 3
Trên 1.5 bànAnsan Greeners: 8Cheongju: 8
Trên 2.5 bànAnsan Greeners: 5Cheongju: 5
Trên 3.5 bànAnsan Greeners: 3Cheongju: 2
Cả hai đội ghi bànAnsan Greeners: 5Cheongju: 6
Thắng bất ngờAnsan Greeners: 1Cheongju: 0
Thua bất ngờAnsan Greeners: 0Cheongju: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Cheongju1
Ansan Greeners1
21 thg 9, 25
Ansan Greeners0
Cheongju0
02 thg 8, 25
Ansan Greeners1
Cheongju2
24 thg 5, 25
Cheongju0
Ansan Greeners0
24 thg 9, 24
Ansan Greeners3
Cheongju2
13 thg 7, 24
Cheongju2
Ansan Greeners1
18 thg 5, 24
Ansan Greeners0
Cheongju0
16 thg 9, 23
Ansan Greeners0
Cheongju1
08 thg 8, 23
Ansan Greeners0
Cheongju2
14 thg 5, 23
Cheongju3
Ansan Greeners0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)