Nhận định Cheongju vs Yongin City - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIYongin
xGCheongju: 1.36Yongin City: 0.95
Kiểm soát bóngCheongju: 55%Yongin City: 45%
Tổng số cú sútCheongju: 12Yongin City: 9
Sút trúng đíchCheongju: 5Yongin City: 5
Sút trượtCheongju: 5Yongin City: 3
Phạt gócCheongju: 4Yongin City: 4
Thẻ vàngCheongju: 1Yongin City: 1
Việt vịCheongju: 1Yongin City: 2
Phạm lỗiCheongju: 9Yongin City: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Yongin
Tổng bàn thắngCheongju: 3.2Yongin City: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCheongju: 1.4Yongin City: 1.2
Bàn thuaCheongju: 1.8Yongin City: 1.5
Kiểm soát bóngCheongju: 53%Yongin City: 46%
Tổng số cú sútCheongju: 11.2Yongin City: 9.5
Sút trúng đíchCheongju: 4.5Yongin City: 4.3
Sút trượtCheongju: 4.8Yongin City: 3.4
Phạm lỗiCheongju: 8.8Yongin City: 12.5
Phạt gócCheongju: 3.4Yongin City: 4.4
Việt vịCheongju: 0.7Yongin City: 1.7
Thẻ vàngCheongju: 1.7Yongin City: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yongin
ThắngCheongju: 4Yongin City: 2
Trên 1.5 bànCheongju: 9Yongin City: 9
Trên 2.5 bànCheongju: 7Yongin City: 6
Trên 3.5 bànCheongju: 4Yongin City: 3
Cả hai đội ghi bànCheongju: 7Yongin City: 6
Thắng bất ngờCheongju: 0Yongin City: 0
Thua bất ngờCheongju: 0Yongin City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
11 thg 72026
Yongin City
Cheongju11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 46-23 | 59 |
| 2 |
|
27 | 53-30 | 54 |
| 3 |
|
28 | 52-32 | 54 |
| 4 |
|
28 | 55-38 | 52 |
| 5 |
|
28 | 44-36 | 45 |
| 6 |
|
28 | 43-31 | 44 |
| 7 |
|
27 | 35-32 | 38 |
| 8 |
|
27 | 35-32 | 36 |
| 9 |
|
27 | 31-31 | 35 |
| 10 |
|
28 | 35-45 | 32 |
| 11 |
|
27 | 30-35 | 31 |
| 12 |
|
27 | 26-33 | 30 |
| 13 |
|
27 | 32-41 | 27 |
| 14 |
|
27 | 31-37 | 26 |
| 15 |
|
28 | 32-53 | 25 |
| 16 |
|
28 | 33-50 | 24 |
| 17 |
|
27 | 22-56 | 14 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)