Chuyển đến nội dung

Nhận định Iwaki vs Albirex Niigata - 29 thg 8, 2026

29 thg 810:00
2:3
Kết thúc
12.12 X3.10 23.35

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.57
Tối đa 2 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
23.35
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.03
1.2/10
Tỷ số chính xác
Iwaki01Albirex Niigata

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Iwaki
Albirex Niigata
Kiểm soát bóngIwaki: 55%Albirex Niigata: 45%
Tổng số cú sútIwaki: 12Albirex Niigata: 8
Sút trúng đíchIwaki: 4Albirex Niigata: 3
Sút trượtIwaki: 8Albirex Niigata: 5
Phạt gócIwaki: 6Albirex Niigata: 5
Thẻ vàngIwaki: 1Albirex Niigata: 1
Kiểm soát bóngIwaki: 56%Albirex Niigata: 44%
Tổng số cú sútIwaki: 10Albirex Niigata: 13
Sút trúng đíchIwaki: 4Albirex Niigata: 7
Sút trượtIwaki: 6Albirex Niigata: 6
Phạt gócIwaki: 8Albirex Niigata: 3
Thẻ vàngIwaki: 3Albirex Niigata: 2
Kiểm soát bóngIwaki: 56%55%Albirex Niigata: 44%45%
Tổng số cú sútIwaki: 1012Albirex Niigata: 138
Sút trúng đíchIwaki: 44Albirex Niigata: 73
Sút trượtIwaki: 68Albirex Niigata: 65
Phạt gócIwaki: 86Albirex Niigata: 35
Thẻ vàngIwaki: 31Albirex Niigata: 21

Thống kê

Trung bình / Trận
Iwaki
Albirex Niigata
Tổng bàn thắngIwaki: 2.9Albirex Niigata: 2.5
Bàn thắng ghi đượcIwaki: 1.2Albirex Niigata: 1.1
Bàn thuaIwaki: 1.7Albirex Niigata: 1.4
Kiểm soát bóngIwaki: 53%Albirex Niigata: 50%
Tổng số cú sútIwaki: 11.3Albirex Niigata: 10.4
Sút trúng đíchIwaki: 3.9Albirex Niigata: 5.7
Sút trượtIwaki: 7.4Albirex Niigata: 4.8
Phạt gócIwaki: 6.7Albirex Niigata: 6.4
Thẻ vàngIwaki: 1Albirex Niigata: 0.43

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Iwaki
Albirex Niigata
ThắngIwaki: 3Albirex Niigata: 4
Trên 1.5 bànIwaki: 8Albirex Niigata: 6
Trên 2.5 bànIwaki: 6Albirex Niigata: 5
Trên 3.5 bànIwaki: 4Albirex Niigata: 2
Cả hai đội ghi bànIwaki: 7Albirex Niigata: 5
Thắng bất ngờIwaki: 0Albirex Niigata: 0
Thua bất ngờIwaki: 0Albirex Niigata: 0

Đối đầu

Iwaki 0
0 Hòa
1 Albirex Niigata
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 24
Iwaki0
Albirex Niigata2

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Vegalta Sendai 10 18-8 23
2 Omiya Ardija 10 20-9 20
3 Albirex Niigata 10 14-14 20
4 Kataller Toyama 10 19-10 18
5 Yokohama FC 10 19-13 17
6 Shonan Bellmare 10 11-9 17
7 Oita Trinita 10 11-8 14
8 Fujieda MYFC 10 13-11 13
9 Blaublitz Akita 10 12-11 13
10 Tegevajaro Miyazaki 10 14-14 13
11 Jubilo Iwata 10 12-13 13
12 Tokushima Vortis 10 10-12 13
13 Montedio Yamagata 10 11-9 12
14 Iwaki 10 13-17 12
15 Sagan Tosu 10 9-12 11
16 Tochigi City 10 16-17 10
17 Imabari 10 11-19 10
18 Ventforet Kofu 10 9-18 10
19 Vanraure Hachinohe 10 6-17 10
20 Consadole Sapporo 10 12-19 8
Promotion Promotion Play-offs Relegation