Nhận định Cuiaba vs Sao Bernardo - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISao Bernardo
xGCuiaba: 1.43Sao Bernardo: 0.83
Kiểm soát bóngCuiaba: 57%Sao Bernardo: 43%
Tổng số cú sútCuiaba: 21Sao Bernardo: 11
Sút trúng đíchCuiaba: 6Sao Bernardo: 3
Sút trượtCuiaba: 8Sao Bernardo: 4
Phạt gócCuiaba: 8Sao Bernardo: 5
Thẻ vàngCuiaba: 1Sao Bernardo: 3
Việt vịCuiaba: 1Sao Bernardo: 1
Phạm lỗiCuiaba: 14Sao Bernardo: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Sao Bernardo
Bàn thắng kỳ vọngCuiaba: 1.53Sao Bernardo: 0.98
Tổng bàn thắngCuiaba: 1.8Sao Bernardo: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCuiaba: 0.9Sao Bernardo: 1.5
Bàn thuaCuiaba: 0.9Sao Bernardo: 1
Kiểm soát bóngCuiaba: 54%Sao Bernardo: 49%
Tổng số cú sútCuiaba: 16.7Sao Bernardo: 11.9
Sút trúng đíchCuiaba: 4.3Sao Bernardo: 3.9
Sút trượtCuiaba: 6.6Sao Bernardo: 5.1
Phạm lỗiCuiaba: 14.8Sao Bernardo: 13.4
Phạt gócCuiaba: 6.8Sao Bernardo: 5.3
Việt vịCuiaba: 1.2Sao Bernardo: 1.1
Thẻ vàngCuiaba: 1.5Sao Bernardo: 2.22
Tổng số đường chuyềnCuiaba: 459Sao Bernardo: 417
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sao Bernardo
ThắngCuiaba: 3Sao Bernardo: 5
Trên 1.5 bànCuiaba: 6Sao Bernardo: 7
Trên 2.5 bànCuiaba: 3Sao Bernardo: 5
Trên 3.5 bànCuiaba: 0Sao Bernardo: 3
Cả hai đội ghi bànCuiaba: 1Sao Bernardo: 5
Thắng bất ngờCuiaba: 0Sao Bernardo: 0
Thua bất ngờCuiaba: 1Sao Bernardo: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
12 thg 72026
São Bernardo
Cuiaba22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 62-30 | 64 |
| 2 |
|
35 | 45-23 | 64 |
| 3 |
|
35 | 50-36 | 62 |
| 4 |
|
35 | 43-31 | 61 |
| 5 |
|
35 | 36-30 | 59 |
| 6 |
|
35 | 53-49 | 55 |
| 7 |
|
35 | 47-38 | 54 |
| 8 |
|
35 | 42-33 | 54 |
| 9 |
|
35 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 11 |
|
35 | 49-39 | 49 |
| 12 |
|
35 | 40-38 | 47 |
| 13 |
|
35 | 32-28 | 47 |
| 14 |
|
35 | 40-40 | 44 |
| 15 |
|
35 | 39-46 | 43 |
| 16 |
|
35 | 37-44 | 43 |
| 17 |
|
35 | 33-45 | 37 |
| 18 |
|
35 | 44-51 | 32 |
| 19 |
|
35 | 23-54 | 23 |
| 20 |
|
35 | 21-76 | 15 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation