Nhận định Sao Bernardo vs Criciuma - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICriciuma
xGSao Bernardo: 1.11Criciuma: 1.1
Kiểm soát bóngSao Bernardo: 46%Criciuma: 54%
Tổng số cú sútSao Bernardo: 12Criciuma: 14
Sút trúng đíchSao Bernardo: 4Criciuma: 3
Sút trượtSao Bernardo: 5Criciuma: 6
Phạt gócSao Bernardo: 5Criciuma: 6
Thẻ vàngSao Bernardo: 2Criciuma: 2
Việt vịSao Bernardo: 1Criciuma: 1
Phạm lỗiSao Bernardo: 13Criciuma: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Criciuma
Bàn thắng kỳ vọngSao Bernardo: 1Criciuma: 0.96
Tổng bàn thắngSao Bernardo: 2.4Criciuma: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSao Bernardo: 1.4Criciuma: 0.9
Bàn thuaSao Bernardo: 1Criciuma: 1.3
Kiểm soát bóngSao Bernardo: 48%Criciuma: 51%
Tổng số cú sútSao Bernardo: 12.3Criciuma: 14
Sút trúng đíchSao Bernardo: 3.9Criciuma: 3
Sút trượtSao Bernardo: 5.2Criciuma: 6.4
Phạm lỗiSao Bernardo: 13.7Criciuma: 13.6
Phạt gócSao Bernardo: 4.9Criciuma: 6.6
Việt vịSao Bernardo: 1.2Criciuma: 1.5
Thẻ vàngSao Bernardo: 1.8Criciuma: 2.3
Tổng số đường chuyềnSao Bernardo: 401Criciuma: 481
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Criciuma
ThắngSao Bernardo: 4Criciuma: 4
Trên 1.5 bànSao Bernardo: 8Criciuma: 8
Trên 2.5 bànSao Bernardo: 5Criciuma: 3
Trên 3.5 bànSao Bernardo: 2Criciuma: 1
Cả hai đội ghi bànSao Bernardo: 6Criciuma: 1
Thắng bất ngờSao Bernardo: 0Criciuma: 0
Thua bất ngờSao Bernardo: 1Criciuma: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Criciuma1
São Bernardo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 46-31 | 61 |
| 2 |
|
33 | 59-28 | 60 |
| 3 |
|
33 | 39-21 | 60 |
| 4 |
|
33 | 39-29 | 57 |
| 5 |
|
33 | 34-28 | 56 |
| 6 |
|
33 | 41-31 | 53 |
| 7 |
|
33 | 51-47 | 52 |
| 8 |
|
33 | 45-35 | 51 |
| 9 |
|
33 | 34-40 | 48 |
| 10 |
|
33 | 44-45 | 48 |
| 11 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-36 | 46 |
| 13 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 14 |
|
33 | 39-42 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-40 | 42 |
| 16 |
|
33 | 37-38 | 41 |
| 17 |
|
33 | 33-43 | 36 |
| 18 |
|
33 | 42-49 | 29 |
| 19 |
|
33 | 21-54 | 17 |
| 20 |
|
33 | 18-73 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation