Nhận định Durban City vs Stellenbosch - 1 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStellenbosch
xGDurban City: 1.03Stellenbosch: 0.71
Kiểm soát bóngDurban City: 53%Stellenbosch: 47%
Tổng số cú sútDurban City: 11Stellenbosch: 8
Sút trúng đíchDurban City: 5Stellenbosch: 3
Sút trượtDurban City: 4Stellenbosch: 3
Phạt gócDurban City: 5Stellenbosch: 5
Thẻ vàngDurban City: 2Stellenbosch: 2
Việt vịDurban City: 2Stellenbosch: 1
Phạm lỗiDurban City: 11Stellenbosch: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Stellenbosch
Bàn thắng kỳ vọngDurban City: 0.94Stellenbosch: 0.75
Tổng bàn thắngDurban City: 1.5Stellenbosch: 1.9
Bàn thắng ghi đượcDurban City: 0.7Stellenbosch: 0.9
Bàn thuaDurban City: 0.8Stellenbosch: 1
Kiểm soát bóngDurban City: 48%Stellenbosch: 46%
Tổng số cú sútDurban City: 9.9Stellenbosch: 7.3
Sút trúng đíchDurban City: 3.8Stellenbosch: 2.9
Sút trượtDurban City: 3.8Stellenbosch: 3.3
Phạm lỗiDurban City: 11.6Stellenbosch: 12.2
Phạt gócDurban City: 3.8Stellenbosch: 4.3
Việt vịDurban City: 1.4Stellenbosch: 1.3
Thẻ vàngDurban City: 2.38Stellenbosch: 1.8
Tổng số đường chuyềnDurban City: 360Stellenbosch: 322
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stellenbosch
ThắngDurban City: 1Stellenbosch: 2
Trên 1.5 bànDurban City: 5Stellenbosch: 5
Trên 2.5 bànDurban City: 2Stellenbosch: 2
Trên 3.5 bànDurban City: 1Stellenbosch: 2
Cả hai đội ghi bànDurban City: 4Stellenbosch: 3
Thắng bất ngờDurban City: 0Stellenbosch: 0
Thua bất ngờDurban City: 0Stellenbosch: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Durban City0
Stellenbosch0
24 thg 9, 25
Stellenbosch0
Durban City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 8-1 | 10 |
| 2 |
|
4 | 11-5 | 10 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 8 |
| 4 |
|
4 | 6-6 | 7 |
| 5 |
|
4 | 3-3 | 7 |
| 6 |
|
4 | 1-0 | 6 |
| 7 |
|
4 | 3-4 | 6 |
| 8 |
|
4 | 3-2 | 5 |
| 9 |
|
4 | 7-7 | 5 |
| 10 |
|
4 | 5-6 | 5 |
| 11 |
|
4 | 6-6 | 4 |
| 12 |
|
4 | 5-6 | 3 |
| 13 |
|
4 | 2-5 | 3 |
| 14 |
|
4 | 3-6 | 2 |
| 15 |
|
4 | 3-8 | 1 |
| 16 |
|
4 | 2-7 | 1 |