Nhận định Dziugas Telsiai vs Panevezys - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPanevezys
xGDziugas Telsiai: 1.29Panevezys: 0.94
Kiểm soát bóngDziugas Telsiai: 52%Panevezys: 48%
Tổng số cú sútDziugas Telsiai: 9Panevezys: 10
Sút trúng đíchDziugas Telsiai: 4Panevezys: 5
Sút trượtDziugas Telsiai: 5Panevezys: 5
Phạt gócDziugas Telsiai: 4Panevezys: 4
Thẻ vàngDziugas Telsiai: 2Panevezys: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Panevezys
Tổng bàn thắngDziugas Telsiai: 3.2Panevezys: 2.2
Bàn thắng ghi đượcDziugas Telsiai: 1.1Panevezys: 1.6
Bàn thuaDziugas Telsiai: 2.1Panevezys: 0.6
Kiểm soát bóngDziugas Telsiai: 51%Panevezys: 46%
Tổng số cú sútDziugas Telsiai: 7.6Panevezys: 8.6
Sút trúng đíchDziugas Telsiai: 3.4Panevezys: 4.4
Sút trượtDziugas Telsiai: 4.2Panevezys: 4.3
Phạt gócDziugas Telsiai: 3.9Panevezys: 3.4
Thẻ vàngDziugas Telsiai: 2.6Panevezys: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panevezys
ThắngDziugas Telsiai: 2Panevezys: 7
Trên 1.5 bànDziugas Telsiai: 8Panevezys: 8
Trên 2.5 bànDziugas Telsiai: 4Panevezys: 3
Trên 3.5 bànDziugas Telsiai: 4Panevezys: 1
Cả hai đội ghi bànDziugas Telsiai: 4Panevezys: 2
Thắng bất ngờDziugas Telsiai: 0Panevezys: 0
Thua bất ngờDziugas Telsiai: 0Panevezys: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 31
5Thắng
12Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
03 thg 82026
Panevėžys
Džiugas Telšiai11
30 thg 52026
Džiugas Telšiai
Panevėžys40
05 thg 42026
Panevėžys
Džiugas Telšiai01
10 thg 12026
Panevėžys
Džiugas Telšiai11
26 thg 102025
Džiugas Telšiai
Panevėžys14
08 thg 82025
Panevėžys
Džiugas Telšiai01
13 thg 62025
Džiugas Telšiai
Panevėžys11
12 thg 42025
Panevėžys
Džiugas Telšiai01
22 thg 102024
Panevėžys
Džiugas Telšiai00
18 thg 102024
Panevėžys
Džiugas Telšiai10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 57-20 | 54 |
| 2 |
|
30 | 49-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 39-30 | 50 |
| 4 |
|
29 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
29 | 33-30 | 41 |
| 6 |
|
29 | 39-43 | 39 |
| 7 |
|
29 | 31-44 | 35 |
| 8 |
|
30 | 32-52 | 26 |
| 9 |
|
29 | 24-58 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |