Nhận định Epitsentr Dunayivtsi vs FC Kharkiv - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Kharkiv
xGEpitsentr Dunayivtsi: 0.82FC Kharkiv: 1.14
Kiểm soát bóngEpitsentr Dunayivtsi: 41%FC Kharkiv: 59%
Tổng số cú sútEpitsentr Dunayivtsi: 7FC Kharkiv: 12
Sút trúng đíchEpitsentr Dunayivtsi: 3FC Kharkiv: 4
Sút trượtEpitsentr Dunayivtsi: 4FC Kharkiv: 7
Phạt gócEpitsentr Dunayivtsi: 4FC Kharkiv: 6
Thẻ vàngEpitsentr Dunayivtsi: 2FC Kharkiv: 1
Phạm lỗiEpitsentr Dunayivtsi: 7FC Kharkiv: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Kharkiv
Tổng bàn thắngEpitsentr Dunayivtsi: 1.8FC Kharkiv: 3.1
Bàn thắng ghi đượcEpitsentr Dunayivtsi: 1FC Kharkiv: 2.3
Bàn thuaEpitsentr Dunayivtsi: 0.8FC Kharkiv: 0.8
Kiểm soát bóngEpitsentr Dunayivtsi: 43%FC Kharkiv: 54%
Tổng số cú sútEpitsentr Dunayivtsi: 7FC Kharkiv: 11
Sút trúng đíchEpitsentr Dunayivtsi: 2.6FC Kharkiv: 4.3
Sút trượtEpitsentr Dunayivtsi: 4.6FC Kharkiv: 6.7
Phạm lỗiEpitsentr Dunayivtsi: 5.5FC Kharkiv: 7
Phạt gócEpitsentr Dunayivtsi: 4.1FC Kharkiv: 4.7
Việt vịEpitsentr Dunayivtsi: 1FC Kharkiv: 0.6
Thẻ vàngEpitsentr Dunayivtsi: 1.75FC Kharkiv: 1.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Kharkiv
ThắngEpitsentr Dunayivtsi: 3FC Kharkiv: 6
Trên 1.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 6FC Kharkiv: 7
Trên 2.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 5FC Kharkiv: 5
Trên 3.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 1FC Kharkiv: 3
Cả hai đội ghi bànEpitsentr Dunayivtsi: 2FC Kharkiv: 3
Thắng bất ngờEpitsentr Dunayivtsi: 0FC Kharkiv: 0
Thua bất ngờEpitsentr Dunayivtsi: 0FC Kharkiv: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
FC Kharkiv
Epitsentr Dunayivtsi11
30 thg 112025
Epitsentr Dunayivtsi
FC Kharkiv00
17 thg 52025
FC Kharkiv
Epitsentr Dunayivtsi13
19 thg 42025
Epitsentr Dunayivtsi
FC Kharkiv21
23 thg 92021
Epitsentr Dunayivtsi
FC Kharkiv01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-8 | 22 |
| 3 |
|
8 | 16-6 | 18 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-13 | 14 |
| 8 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 9 |
|
9 | 6-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 10-13 | 8 |
| 11 |
|
9 | 7-12 | 8 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
8 | 4-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-11 | 5 |
| 15 |
|
9 | 10-21 | 5 |
| 16 |
|
7 | 7-13 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga