Chuyển đến nội dung

Nhận định Kudrivka vs Epitsentr D - 29 thg 8, 2026

29 thg 811:00
0:3
Kết thúc
13.10 X3.10 22.27

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.60
Tối đa 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X1.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.75
1.5/10
Tỷ số chính xác
Kudrivka10Epitsentr D

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Kudrivka
Epitsentr
Kiểm soát bóngKudrivka: 51%Epitsentr D: 49%
Tổng số cú sútKudrivka: 5Epitsentr D: 10
Sút trúng đíchKudrivka: 2Epitsentr D: 5
Sút trượtKudrivka: 4Epitsentr D: 5
Phạt gócKudrivka: 3Epitsentr D: 5
Thẻ vàngKudrivka: 2Epitsentr D: 1
Kiểm soát bóngKudrivka: 76%Epitsentr D: 24%
Sút trúng đíchKudrivka: 0Epitsentr D: 1
Sút trượtKudrivka: 0Epitsentr D: 0
Phạt gócKudrivka: 0Epitsentr D: 1
Thẻ vàngKudrivka: 1Epitsentr D: 0
Kiểm soát bóngKudrivka: 76%51%Epitsentr D: 24%49%
Sút trúng đíchKudrivka: 02Epitsentr D: 15
Sút trượtKudrivka: 04Epitsentr D: 05
Phạt gócKudrivka: 03Epitsentr D: 15
Thẻ vàngKudrivka: 12Epitsentr D: 01

Thống kê

Trung bình / Trận
Kudrivka
Epitsentr
Tổng bàn thắngKudrivka: 2.9Epitsentr D: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKudrivka: 1.4Epitsentr D: 1.3
Bàn thuaKudrivka: 1.5Epitsentr D: 1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kudrivka
Epitsentr
ThắngKudrivka: 4Epitsentr D: 4
Trên 1.5 bànKudrivka: 7Epitsentr D: 6
Trên 2.5 bànKudrivka: 5Epitsentr D: 5
Trên 3.5 bànKudrivka: 4Epitsentr D: 3
Cả hai đội ghi bànKudrivka: 4Epitsentr D: 3
Thắng bất ngờKudrivka: 0Epitsentr D: 0
Thua bất ngờKudrivka: 0Epitsentr D: 0

Đối đầu

Kudrivka 1
0 Hòa
3 Epitsentr D
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Epitsentr Dunayivtsi1
Kudrivka0
26 thg 9, 25
Kudrivka2
Epitsentr Dunayivtsi1
24 thg 5, 25
Epitsentr Dunayivtsi2
Kudrivka1
27 thg 4, 25
Kudrivka0
Epitsentr Dunayivtsi1

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Premier League
# Đội T B Đ
1 Shakhtar Donetsk 8 18-4 21
2 Polessya 8 17-7 19
3 Dynamo Kyiv 7 10-5 16
4 FC Kharkiv 7 14-5 15
5 Karpaty 8 15-6 14
6 Zorya Luhansk 8 10-12 11
7 LNZ Cherkasy 8 7-9 11
8 Veres Rivne 8 6-9 9
9 Kolos Kovalivka 7 9-11 8
10 Bukovyna 8 6-8 8
11 Epitsentr Dunayivtsi 8 7-10 8
12 Livyi Bereh 7 5-6 7
13 Chornomorets 7 4-9 5
14 Kryvbas KR 6 7-10 5
15 Obolon'-Brovar 7 2-12 4
16 Kudrivka 8 6-20 2
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Relegation - Persha Liga