Nhận định Fatih Karagumruk vs Muglaspor - 11 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMuglaspor
xGFatih Karagumruk: 1.55Muglaspor: 1.11
Kiểm soát bóngFatih Karagumruk: 56%Muglaspor: 44%
Tổng số cú sútFatih Karagumruk: 15Muglaspor: 9
Sút trúng đíchFatih Karagumruk: 5Muglaspor: 3
Sút trượtFatih Karagumruk: 6Muglaspor: 4
Phạt gócFatih Karagumruk: 4Muglaspor: 4
Thẻ vàngFatih Karagumruk: 1Muglaspor: 3
Việt vịFatih Karagumruk: 3Muglaspor: 2
Phạm lỗiFatih Karagumruk: 11Muglaspor: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Muglaspor
Bàn thắng kỳ vọngFatih Karagumruk: 1.52Muglaspor: 1.2
Tổng bàn thắngFatih Karagumruk: 2.9Muglaspor: 1.7
Bàn thắng ghi đượcFatih Karagumruk: 1.5Muglaspor: 0.9
Bàn thuaFatih Karagumruk: 1.4Muglaspor: 0.8
Kiểm soát bóngFatih Karagumruk: 47%Muglaspor: 49%
Tổng số cú sútFatih Karagumruk: 12.4Muglaspor: 9.2
Sút trúng đíchFatih Karagumruk: 4.9Muglaspor: 3.2
Sút trượtFatih Karagumruk: 4.7Muglaspor: 4.2
Phạm lỗiFatih Karagumruk: 12Muglaspor: 13.5
Phạt gócFatih Karagumruk: 3.7Muglaspor: 4
Việt vịFatih Karagumruk: 2.4Muglaspor: 2.8
Thẻ vàngFatih Karagumruk: 1.44Muglaspor: 2.63
Tổng số đường chuyềnFatih Karagumruk: 392Muglaspor: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Muglaspor
ThắngFatih Karagumruk: 4Muglaspor: 2
Trên 1.5 bànFatih Karagumruk: 10Muglaspor: 6
Trên 2.5 bànFatih Karagumruk: 5Muglaspor: 2
Trên 3.5 bànFatih Karagumruk: 1Muglaspor: 2
Cả hai đội ghi bànFatih Karagumruk: 8Muglaspor: 4
Thắng bất ngờFatih Karagumruk: 0Muglaspor: 0
Thua bất ngờFatih Karagumruk: 0Muglaspor: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-5 | 22 |
| 2 |
|
8 | 16-7 | 19 |
| 3 |
|
9 | 14-8 | 19 |
| 4 |
|
9 | 19-10 | 16 |
| 5 |
|
9 | 16-15 | 16 |
| 6 |
|
9 | 15-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 12-10 | 15 |
| 8 |
|
9 | 14-5 | 13 |
| 9 |
|
8 | 9-5 | 12 |
| 10 |
|
8 | 12-11 | 12 |
| 11 |
|
9 | 13-12 | 11 |
| 12 |
|
8 | 8-7 | 11 |
| 13 |
|
9 | 11-17 | 10 |
| 14 |
|
9 | 14-15 | 9 |
| 15 |
|
9 | 7-8 | 8 |
| 16 |
|
9 | 5-10 | 8 |
| 17 |
|
9 | 7-10 | 7 |
| 18 |
|
9 | 7-20 | 5 |
| 19 |
|
9 | 8-19 | 4 |
| 20 |
|
9 | 3-21 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation