Nhận định Muglaspor vs Vanspor FK - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.90
Muglaspor thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.90
7.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
6.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVan S
xGMuglaspor: 1.13Vanspor FK: 0.65
Kiểm soát bóngMuglaspor: 56%Vanspor FK: 44%
Tổng số cú sútMuglaspor: 10Vanspor FK: 8
Sút trúng đíchMuglaspor: 4Vanspor FK: 2
Sút trượtMuglaspor: 5Vanspor FK: 4
Phạt gócMuglaspor: 4Vanspor FK: 3
Thẻ vàngMuglaspor: 2Vanspor FK: 2
Việt vịMuglaspor: 2Vanspor FK: 1
Phạm lỗiMuglaspor: 14Vanspor FK: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Van S
Bàn thắng kỳ vọngMuglaspor: 0.87Vanspor FK: 1.13
Tổng bàn thắngMuglaspor: 1.1Vanspor FK: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMuglaspor: 0.8Vanspor FK: 1.5
Bàn thuaMuglaspor: 0.3Vanspor FK: 2
Kiểm soát bóngMuglaspor: 46%Vanspor FK: 49%
Tổng số cú sútMuglaspor: 7.8Vanspor FK: 12.4
Sút trúng đíchMuglaspor: 2.5Vanspor FK: 4.3
Sút trượtMuglaspor: 3.9Vanspor FK: 5.4
Phạm lỗiMuglaspor: 15Vanspor FK: 12
Phạt gócMuglaspor: 3.3Vanspor FK: 4.5
Việt vịMuglaspor: 1.6Vanspor FK: 1.1
Thẻ vàngMuglaspor: 3Vanspor FK: 1.56
Tổng số đường chuyềnMuglaspor: 379Vanspor FK: 373
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Van S
ThắngMuglaspor: 4Vanspor FK: 3
Trên 1.5 bànMuglaspor: 4Vanspor FK: 9
Trên 2.5 bànMuglaspor: 1Vanspor FK: 6
Trên 3.5 bànMuglaspor: 0Vanspor FK: 5
Cả hai đội ghi bànMuglaspor: 1Vanspor FK: 7
Thắng bất ngờMuglaspor: 0Vanspor FK: 0
Thua bất ngờMuglaspor: 0Vanspor FK: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 4, 18
Vanspor FK2
Muğlaspor1
11 thg 11, 17
Muğlaspor1
Vanspor FK2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-7 | 16 |
| 2 |
|
5 | 10-3 | 12 |
| 3 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 4 |
|
5 | 7-3 | 10 |
| 5 |
|
6 | 8-7 | 10 |
| 6 |
|
6 | 11-3 | 9 |
| 7 |
|
5 | 8-3 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 9 |
|
6 | 5-4 | 9 |
| 10 |
|
5 | 10-8 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 8 |
| 12 |
|
6 | 8-11 | 8 |
| 13 |
|
6 | 7-9 | 6 |
| 14 |
|
6 | 9-12 | 6 |
| 15 |
|
6 | 7-13 | 5 |
| 16 |
|
5 | 2-3 | 4 |
| 17 |
|
5 | 2-4 | 4 |
| 18 |
|
6 | 4-7 | 3 |
| 19 |
|
5 | 5-13 | 2 |
| 20 |
|
6 | 1-17 | 0 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation