Nhận định Fatih Karagumruk vs Manisa F.K. - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIManisa FK
xGFatih Karagumruk: 1.51Manisa F.K.: 1.24
Kiểm soát bóngFatih Karagumruk: 52%Manisa F.K.: 48%
Tổng số cú sútFatih Karagumruk: 12Manisa F.K.: 11
Sút trúng đíchFatih Karagumruk: 5Manisa F.K.: 3
Sút trượtFatih Karagumruk: 5Manisa F.K.: 5
Phạt gócFatih Karagumruk: 4Manisa F.K.: 4
Thẻ vàngFatih Karagumruk: 1Manisa F.K.: 3
Việt vịFatih Karagumruk: 2Manisa F.K.: 1
Phạm lỗiFatih Karagumruk: 10Manisa F.K.: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Manisa FK
Bàn thắng kỳ vọngFatih Karagumruk: 1.24Manisa F.K.: 1.43
Tổng bàn thắngFatih Karagumruk: 2.4Manisa F.K.: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFatih Karagumruk: 1.3Manisa F.K.: 1.9
Bàn thuaFatih Karagumruk: 1.1Manisa F.K.: 1.2
Kiểm soát bóngFatih Karagumruk: 43%Manisa F.K.: 50%
Tổng số cú sútFatih Karagumruk: 10.5Manisa F.K.: 11.5
Sút trúng đíchFatih Karagumruk: 4Manisa F.K.: 3.7
Sút trượtFatih Karagumruk: 4.1Manisa F.K.: 5.3
Phạm lỗiFatih Karagumruk: 11.8Manisa F.K.: 10.1
Phạt gócFatih Karagumruk: 3.2Manisa F.K.: 3.6
Việt vịFatih Karagumruk: 1.9Manisa F.K.: 1.7
Thẻ vàngFatih Karagumruk: 1.5Manisa F.K.: 2.11
Tổng số đường chuyềnFatih Karagumruk: 370Manisa F.K.: 409
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manisa FK
ThắngFatih Karagumruk: 5Manisa F.K.: 5
Trên 1.5 bànFatih Karagumruk: 7Manisa F.K.: 7
Trên 2.5 bànFatih Karagumruk: 4Manisa F.K.: 7
Trên 3.5 bànFatih Karagumruk: 1Manisa F.K.: 4
Cả hai đội ghi bànFatih Karagumruk: 6Manisa F.K.: 6
Thắng bất ngờFatih Karagumruk: 0Manisa F.K.: 0
Thua bất ngờFatih Karagumruk: 0Manisa F.K.: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
02 thg 2, 25
Manisa F.K.2
Fatih Karagümrük2
24 thg 8, 24
Fatih Karagümrük0
Manisa F.K.2
21 thg 5, 19
Fatih Karagümrük2
Manisa F.K.0
17 thg 5, 19
Manisa F.K.1
Fatih Karagümrük0
16 thg 3, 19
Fatih Karagümrük0
Manisa F.K.2
27 thg 10, 18
Manisa F.K.3
Fatih Karagümrük1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-7 | 16 |
| 2 |
|
6 | 12-4 | 15 |
| 3 |
|
6 | 10-3 | 13 |
| 4 |
|
6 | 9-3 | 12 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 7 |
|
6 | 8-7 | 10 |
| 8 |
|
6 | 11-3 | 9 |
| 9 |
|
6 | 5-4 | 9 |
| 10 |
|
6 | 11-10 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 8 |
| 12 |
|
6 | 8-11 | 8 |
| 13 |
|
6 | 7-9 | 6 |
| 14 |
|
6 | 9-12 | 6 |
| 15 |
|
6 | 7-13 | 5 |
| 16 |
|
6 | 2-5 | 4 |
| 17 |
|
6 | 2-6 | 4 |
| 18 |
|
6 | 4-7 | 3 |
| 19 |
|
6 | 6-15 | 2 |
| 20 |
|
6 | 1-17 | 0 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation