Nhận định Sivasspor vs Muglaspor - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
12.02
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.50
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMuglaspor
xGSivasspor: 1.38Muglaspor: 0.64
Kiểm soát bóngSivasspor: 59%Muglaspor: 41%
Tổng số cú sútSivasspor: 15Muglaspor: 6
Sút trúng đíchSivasspor: 5Muglaspor: 2
Sút trượtSivasspor: 7Muglaspor: 2
Phạt gócSivasspor: 5Muglaspor: 2
Thẻ vàngSivasspor: 2Muglaspor: 4
xGSivasspor: 0.59Muglaspor: 1.07
Kiểm soát bóngSivasspor: 50%Muglaspor: 50%
Tổng số cú sútSivasspor: 10Muglaspor: 14
Sút trúng đíchSivasspor: 3Muglaspor: 5
Sút trượtSivasspor: 3Muglaspor: 7
Phạt gócSivasspor: 5Muglaspor: 10
Thẻ vàngSivasspor: 1Muglaspor: 1
xGSivasspor: 0.591.38Muglaspor: 1.070.64
Kiểm soát bóngSivasspor: 50%59%Muglaspor: 50%41%
Tổng số cú sútSivasspor: 1015Muglaspor: 146
Sút trúng đíchSivasspor: 35Muglaspor: 52
Sút trượtSivasspor: 37Muglaspor: 72
Phạt gócSivasspor: 55Muglaspor: 102
Thẻ vàngSivasspor: 12Muglaspor: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Muglaspor
Bàn thắng kỳ vọngSivasspor: 1.16Muglaspor: 0.94
Tổng bàn thắngSivasspor: 2.8Muglaspor: 1.5
Bàn thắng ghi đượcSivasspor: 1.1Muglaspor: 1
Bàn thuaSivasspor: 1.7Muglaspor: 0.5
Kiểm soát bóngSivasspor: 48%Muglaspor: 47%
Tổng số cú sútSivasspor: 13.3Muglaspor: 7.7
Sút trúng đíchSivasspor: 3.7Muglaspor: 2.7
Sút trượtSivasspor: 5.3Muglaspor: 3.7
Phạm lỗiSivasspor: 12.6Muglaspor: 15
Phạt gócSivasspor: 5.8Muglaspor: 2.9
Việt vịSivasspor: 1.3Muglaspor: 2.7
Thẻ vàngSivasspor: 1.9Muglaspor: 3.17
Tổng số đường chuyềnSivasspor: 362Muglaspor: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Muglaspor
ThắngSivasspor: 2Muglaspor: 4
Trên 1.5 bànSivasspor: 8Muglaspor: 5
Trên 2.5 bànSivasspor: 7Muglaspor: 2
Trên 3.5 bànSivasspor: 4Muglaspor: 1
Cả hai đội ghi bànSivasspor: 7Muglaspor: 2
Thắng bất ngờSivasspor: 0Muglaspor: 0
Thua bất ngờSivasspor: 0Muglaspor: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24-7 | 26 |
| 2 |
|
11 | 22-9 | 25 |
| 3 |
|
11 | 15-8 | 23 |
| 4 |
|
11 | 21-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 22-19 | 20 |
| 6 |
|
11 | 14-10 | 18 |
| 7 |
|
11 | 17-17 | 18 |
| 8 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 9 |
|
11 | 13-14 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-8 | 14 |
| 11 |
|
11 | 13-10 | 14 |
| 12 |
|
11 | 15-14 | 13 |
| 13 |
|
11 | 14-15 | 13 |
| 14 |
|
11 | 10-13 | 12 |
| 15 |
|
10 | 9-10 | 10 |
| 16 |
|
11 | 18-20 | 10 |
| 17 |
|
12 | 13-22 | 10 |
| 18 |
|
11 | 12-21 | 10 |
| 19 |
|
11 | 9-26 | 5 |
| 20 |
|
11 | 3-25 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation