Nhận định FC Cincinnati vs Charlotte - 13 thg 9, 2026
12.27
X4.65
22.88
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X4.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.81
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICharlotte
xGFC Cincinnati: 1.26Charlotte: 1.25
Kiểm soát bóngFC Cincinnati: 60%Charlotte: 40%
Tổng số cú sútFC Cincinnati: 14Charlotte: 10
Sút trúng đíchFC Cincinnati: 6Charlotte: 4
Sút trượtFC Cincinnati: 5Charlotte: 3
Phạt gócFC Cincinnati: 5Charlotte: 4
Thẻ vàngFC Cincinnati: 2Charlotte: 2
Việt vịFC Cincinnati: 2Charlotte: 2
Phạm lỗiFC Cincinnati: 9Charlotte: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Charlotte
Bàn thắng kỳ vọngFC Cincinnati: 1.19Charlotte: 1.75
Tổng bàn thắngFC Cincinnati: 3.4Charlotte: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFC Cincinnati: 1.5Charlotte: 1.9
Bàn thuaFC Cincinnati: 1.9Charlotte: 0.9
Kiểm soát bóngFC Cincinnati: 53%Charlotte: 45%
Tổng số cú sútFC Cincinnati: 13.5Charlotte: 12.1
Sút trúng đíchFC Cincinnati: 5.6Charlotte: 5.1
Sút trượtFC Cincinnati: 5Charlotte: 3.8
Phạm lỗiFC Cincinnati: 9.1Charlotte: 10.6
Phạt gócFC Cincinnati: 5.2Charlotte: 4.6
Việt vịFC Cincinnati: 1.9Charlotte: 2.4
Thẻ vàngFC Cincinnati: 1.9Charlotte: 1.67
Tổng số đường chuyềnFC Cincinnati: 485Charlotte: 417
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charlotte
ThắngFC Cincinnati: 4Charlotte: 6
Trên 1.5 bànFC Cincinnati: 10Charlotte: 8
Trên 2.5 bànFC Cincinnati: 7Charlotte: 6
Trên 3.5 bànFC Cincinnati: 4Charlotte: 3
Cả hai đội ghi bànFC Cincinnati: 7Charlotte: 5
Thắng bất ngờFC Cincinnati: 0Charlotte: 0
Thua bất ngờFC Cincinnati: 1Charlotte: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Charlotte2
FC Cincinnati2
10 thg 8, 25
FC Cincinnati0
Charlotte1
15 thg 3, 25
Charlotte2
FC Cincinnati0
14 thg 7, 24
FC Cincinnati1
Charlotte3
30 thg 3, 24
Charlotte1
FC Cincinnati1
24 thg 9, 23
FC Cincinnati3
Charlotte0
09 thg 7, 23
Charlotte2
FC Cincinnati2
04 thg 9, 22
FC Cincinnati2
Charlotte0
26 thg 3, 22
Charlotte2
FC Cincinnati0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 50-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 61-46 | 45 |
| 3 |
|
25 | 41-31 | 43 |
| 4 |
|
25 | 45-36 | 40 |
| 5 |
|
24 | 45-35 | 39 |
| 6 |
|
25 | 44-56 | 34 |
| 7 |
|
25 | 46-39 | 33 |
| 8 |
|
25 | 39-33 | 32 |
| 9 |
|
24 | 52-59 | 32 |
| 10 |
|
25 | 33-48 | 30 |
| 11 |
|
24 | 30-37 | 29 |
| 12 |
|
25 | 38-46 | 29 |
| 13 |
|
25 | 35-42 | 23 |
| 14 |
|
25 | 29-43 | 23 |
| 15 |
|
25 | 31-51 | 21 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)