Nhận định FK Jablonec vs Banik Ostrava - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBanik O
xGFK Jablonec: 1.37Banik Ostrava: 1.17
Kiểm soát bóngFK Jablonec: 58%Banik Ostrava: 42%
Tổng số cú sútFK Jablonec: 14Banik Ostrava: 12
Sút trúng đíchFK Jablonec: 4Banik Ostrava: 4
Sút trượtFK Jablonec: 7Banik Ostrava: 6
Phạt gócFK Jablonec: 4Banik Ostrava: 5
Thẻ vàngFK Jablonec: 1Banik Ostrava: 2
Việt vịFK Jablonec: 3Banik Ostrava: 1
Phạm lỗiFK Jablonec: 13Banik Ostrava: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Banik O
Bàn thắng kỳ vọngFK Jablonec: 0.99Banik Ostrava: 1.24
Tổng bàn thắngFK Jablonec: 1.9Banik Ostrava: 3.5
Bàn thắng ghi đượcFK Jablonec: 1.2Banik Ostrava: 1.8
Bàn thuaFK Jablonec: 0.7Banik Ostrava: 1.7
Kiểm soát bóngFK Jablonec: 51%Banik Ostrava: 51%
Tổng số cú sútFK Jablonec: 11Banik Ostrava: 13.9
Sút trúng đíchFK Jablonec: 3.4Banik Ostrava: 5.1
Sút trượtFK Jablonec: 4.9Banik Ostrava: 6.7
Phạm lỗiFK Jablonec: 13.7Banik Ostrava: 12.9
Phạt gócFK Jablonec: 3.5Banik Ostrava: 5.9
Việt vịFK Jablonec: 2.4Banik Ostrava: 2.1
Thẻ vàngFK Jablonec: 1.44Banik Ostrava: 1.5
Tổng số đường chuyềnFK Jablonec: 458Banik Ostrava: 324
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banik O
ThắngFK Jablonec: 6Banik Ostrava: 4
Trên 1.5 bànFK Jablonec: 7Banik Ostrava: 7
Trên 2.5 bànFK Jablonec: 2Banik Ostrava: 7
Trên 3.5 bànFK Jablonec: 0Banik Ostrava: 5
Cả hai đội ghi bànFK Jablonec: 3Banik Ostrava: 4
Thắng bất ngờFK Jablonec: 0Banik Ostrava: 0
Thua bất ngờFK Jablonec: 0Banik Ostrava: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
FK Jablonec4
Baník Ostrava1
08 thg 11, 25
Baník Ostrava0
FK Jablonec1
27 thg 4, 25
Baník Ostrava1
FK Jablonec2
09 thg 4, 25
FK Jablonec0
Baník Ostrava1
23 thg 11, 24
FK Jablonec3
Baník Ostrava1
28 thg 7, 24
Baník Ostrava1
FK Jablonec0
07 thg 4, 24
FK Jablonec2
Baník Ostrava3
28 thg 10, 23
Baník Ostrava0
FK Jablonec1
14 thg 5, 23
FK Jablonec1
Baník Ostrava1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 21-5 | 17 |
| 2 |
|
7 | 10-4 | 16 |
| 3 |
|
6 | 15-6 | 14 |
| 4 |
|
7 | 13-8 | 13 |
| 5 |
|
7 | 15-13 | 13 |
| 6 |
|
7 | 10-9 | 13 |
| 7 |
|
6 | 7-6 | 10 |
| 8 |
|
6 | 14-12 | 9 |
| 9 |
|
6 | 12-10 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-10 | 9 |
| 11 |
|
5 | 4-5 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-9 | 6 |
| 13 |
|
7 | 6-16 | 4 |
| 14 |
|
7 | 5-12 | 3 |
| 15 |
|
7 | 5-12 | 2 |
| 16 |
|
7 | 6-16 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs