Nhận định FK Liepaja vs Super Nova - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISuper Nova
xGFK Liepaja: 1.75Super Nova: 0.9
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 56%Super Nova: 44%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 15Super Nova: 10
Sút trúng đíchFK Liepaja: 5Super Nova: 3
Sút trượtFK Liepaja: 7Super Nova: 4
Phạt gócFK Liepaja: 7Super Nova: 5
Thẻ vàngFK Liepaja: 1Super Nova: 2
Việt vịFK Liepaja: 1Super Nova: 2
Phạm lỗiFK Liepaja: 14Super Nova: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Super Nova
Bàn thắng kỳ vọngFK Liepaja: 1.68Super Nova: 0.85
Tổng bàn thắngFK Liepaja: 2.5Super Nova: 1.9
Bàn thắng ghi đượcFK Liepaja: 1.5Super Nova: 0.6
Bàn thuaFK Liepaja: 1Super Nova: 1.3
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 49%Super Nova: 43%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 13.2Super Nova: 10.9
Sút trúng đíchFK Liepaja: 4.4Super Nova: 3.3
Sút trượtFK Liepaja: 6.2Super Nova: 3.7
Phạm lỗiFK Liepaja: 14.8Super Nova: 12.9
Phạt gócFK Liepaja: 5.3Super Nova: 4.9
Việt vịFK Liepaja: 1.6Super Nova: 1.6
Thẻ vàngFK Liepaja: 2.22Super Nova: 2.2
Tổng số đường chuyềnFK Liepaja: 376Super Nova: 324
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Super Nova
ThắngFK Liepaja: 4Super Nova: 3
Tài 1.5 bànFK Liepaja: 6Super Nova: 5
Tài 2.5 bànFK Liepaja: 6Super Nova: 4
Tài 3.5 bànFK Liepaja: 4Super Nova: 1
Cả hai đội ghi bànFK Liepaja: 5Super Nova: 3
Thắng bất ngờFK Liepaja: 1Super Nova: 0
Thua bất ngờFK Liepaja: 0Super Nova: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
12Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
09 thg 82026
Super Nova
FK Liepaja12
12 thg 62026
FK Liepaja
Super Nova21
23 thg 42026
Super Nova
FK Liepaja12
09 thg 112025
Super Nova
FK Liepaja30
25 thg 82025
FK Liepaja
Super Nova03
17 thg 62025
Super Nova
FK Liepaja13
25 thg 42025
FK Liepaja
Super Nova22
11 thg 112023
FK Liepaja
Super Nova20
28 thg 82023
Super Nova
FK Liepaja02
09 thg 62023
FK Liepaja
Super Nova21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84-24 | 86 |
| 2 |
|
34 | 95-33 | 82 |
| 3 |
|
34 | 57-35 | 67 |
| 4 |
|
34 | 40-37 | 48 |
| 5 |
|
34 | 46-46 | 47 |
| 6 |
|
34 | 32-50 | 38 |
| 7 |
|
34 | 34-57 | 32 |
| 8 |
|
34 | 27-61 | 29 |
| 9 |
|
34 | 44-65 | 25 |
| 10 |
|
34 | 34-85 | 18 |