Nhận định FK Liepaja vs Tukums - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITukums
xGFK Liepaja: 1.83Tukums: 0.84
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 60%Tukums: 40%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 14Tukums: 7
Sút trúng đíchFK Liepaja: 5Tukums: 3
Sút trượtFK Liepaja: 7Tukums: 3
Phạt gócFK Liepaja: 6Tukums: 3
Thẻ vàngFK Liepaja: 1Tukums: 2
Việt vịFK Liepaja: 2Tukums: 2
Phạm lỗiFK Liepaja: 13Tukums: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Tukums
Bàn thắng kỳ vọngFK Liepaja: 1.52Tukums: 0.77
Tổng bàn thắngFK Liepaja: 2.8Tukums: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFK Liepaja: 1.6Tukums: 0.6
Bàn thuaFK Liepaja: 1.2Tukums: 1.8
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 48%Tukums: 41%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 13Tukums: 9.2
Sút trúng đíchFK Liepaja: 4Tukums: 3.7
Sút trượtFK Liepaja: 6Tukums: 3.8
Phạm lỗiFK Liepaja: 14.9Tukums: 11.5
Phạt gócFK Liepaja: 4.9Tukums: 3
Việt vịFK Liepaja: 1.8Tukums: 1.3
Thẻ vàngFK Liepaja: 2.22Tukums: 2.2
Tổng số đường chuyềnFK Liepaja: 367Tukums: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tukums
ThắngFK Liepaja: 4Tukums: 2
Trên 1.5 bànFK Liepaja: 7Tukums: 8
Trên 2.5 bànFK Liepaja: 7Tukums: 4
Trên 3.5 bànFK Liepaja: 4Tukums: 1
Cả hai đội ghi bànFK Liepaja: 6Tukums: 4
Thắng bất ngờFK Liepaja: 1Tukums: 0
Thua bất ngờFK Liepaja: 0Tukums: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
12Thắng
5Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
02 thg 82026
Tukums
FK Liepaja21
30 thg 52026
FK Liepaja
Tukums30
17 thg 42026
Tukums
FK Liepaja22
14 thg 92025
FK Liepaja
Tukums41
25 thg 62025
Tukums
FK Liepaja13
06 thg 52025
Tukums
FK Liepaja22
12 thg 32025
FK Liepaja
Tukums00
01 thg 92024
FK Liepaja
Tukums31
20 thg 62024
Tukums
FK Liepaja21
02 thg 52024
Tukums
FK Liepaja00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 81-24 | 83 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
33 | 53-34 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
33 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
33 | 44-65 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |