Nhận định FK Partizan vs Cukaricki - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICukaricki
xGFK Partizan: 1.57Cukaricki: 0.96
Kiểm soát bóngFK Partizan: 63%Cukaricki: 37%
Tổng số cú sútFK Partizan: 14Cukaricki: 10
Sút trúng đíchFK Partizan: 4Cukaricki: 3
Sút trượtFK Partizan: 7Cukaricki: 4
Phạt gócFK Partizan: 6Cukaricki: 3
Thẻ vàngFK Partizan: 2Cukaricki: 3
Việt vịFK Partizan: 1Cukaricki: 1
Phạm lỗiFK Partizan: 11Cukaricki: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Cukaricki
Bàn thắng kỳ vọngFK Partizan: 1.21Cukaricki: 1.25
Tổng bàn thắngFK Partizan: 3.8Cukaricki: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFK Partizan: 1.7Cukaricki: 1.5
Bàn thuaFK Partizan: 2.1Cukaricki: 1.9
Kiểm soát bóngFK Partizan: 56%Cukaricki: 43%
Tổng số cú sútFK Partizan: 14Cukaricki: 11.3
Sút trúng đíchFK Partizan: 4.3Cukaricki: 4.4
Sút trượtFK Partizan: 6.1Cukaricki: 4.3
Phạm lỗiFK Partizan: 12.3Cukaricki: 15.9
Phạt gócFK Partizan: 5Cukaricki: 3.6
Việt vịFK Partizan: 0.9Cukaricki: 1.5
Thẻ vàngFK Partizan: 2.33Cukaricki: 2.9
Tổng số đường chuyềnFK Partizan: 450Cukaricki: 337
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cukaricki
ThắngFK Partizan: 3Cukaricki: 3
Trên 1.5 bànFK Partizan: 8Cukaricki: 10
Trên 2.5 bànFK Partizan: 8Cukaricki: 8
Trên 3.5 bànFK Partizan: 6Cukaricki: 5
Cả hai đội ghi bànFK Partizan: 8Cukaricki: 5
Thắng bất ngờFK Partizan: 0Cukaricki: 0
Thua bất ngờFK Partizan: 0Cukaricki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
16Thắng
5Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Cukaricki
FK Partizan00
05 thg 42026
FK Partizan
Cukaricki00
01 thg 112025
Cukaricki
FK Partizan41
16 thg 32025
Cukaricki
FK Partizan01
26 thg 102024
FK Partizan
Cukaricki31
17 thg 52024
Cukaricki
FK Partizan01
14 thg 42024
Cukaricki
FK Partizan32
12 thg 112023
FK Partizan
Cukaricki21
23 thg 42023
Cukaricki
FK Partizan10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 32-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 27-11 | 28 |
| 3 |
|
12 | 15-8 | 21 |
| 4 |
|
11 | 18-10 | 20 |
| 5 |
|
11 | 17-14 | 17 |
| 6 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 7 |
|
12 | 11-17 | 17 |
| 8 |
|
12 | 17-20 | 15 |
| 9 |
|
12 | 11-14 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 11 |
|
12 | 14-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 9-20 | 10 |
| 13 |
|
11 | 7-18 | 8 |
| 14 |
|
12 | 6-25 | 3 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)