Chuyển đến nội dung

Nhận định Fylkir vs Grotta - 28 thg 8, 2026

28 thg 820:15
3:1
Kết thúc
11.47 X5.00 26.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.2/10
Kèo 1X2
X22.62
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.29
1.0/10
Tỷ số chính xác
Fylkir22Grotta

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Fylkir
Grotta
Kiểm soát bóngFylkir: 60%Grotta: 40%
Tổng số cú sútFylkir: 15Grotta: 6
Sút trúng đíchFylkir: 9Grotta: 2
Sút trượtFylkir: 6Grotta: 3
Phạt gócFylkir: 7Grotta: 2
Thẻ vàngFylkir: 2Grotta: 1
Kiểm soát bóngFylkir: 50%Grotta: 50%
Tổng số cú sútFylkir: 16Grotta: 17
Sút trúng đíchFylkir: 8Grotta: 3
Sút trượtFylkir: 8Grotta: 14
Phạt gócFylkir: 7Grotta: 7
Thẻ vàngFylkir: 2Grotta: 1
Kiểm soát bóngFylkir: 50%60%Grotta: 50%40%
Tổng số cú sútFylkir: 1615Grotta: 176
Sút trúng đíchFylkir: 89Grotta: 32
Sút trượtFylkir: 86Grotta: 143
Phạt gócFylkir: 77Grotta: 72
Thẻ vàngFylkir: 22Grotta: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Fylkir
Grotta
Tổng bàn thắngFylkir: 4.6Grotta: 3
Bàn thắng ghi đượcFylkir: 2.7Grotta: 1.6
Bàn thuaFylkir: 1.9Grotta: 1.4
Kiểm soát bóngFylkir: 53%Grotta: 50%
Tổng số cú sútFylkir: 13Grotta: 11.1
Sút trúng đíchFylkir: 7.1Grotta: 4.6
Sút trượtFylkir: 5.9Grotta: 6.5
Phạt gócFylkir: 5.3Grotta: 4.5
Thẻ vàngFylkir: 2.7Grotta: 1.33

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Fylkir
Grotta
ThắngFylkir: 5Grotta: 4
Trên 1.5 bànFylkir: 10Grotta: 8
Trên 2.5 bànFylkir: 8Grotta: 6
Trên 3.5 bànFylkir: 7Grotta: 3
Cả hai đội ghi bànFylkir: 8Grotta: 6
Thắng bất ngờFylkir: 0Grotta: 0
Thua bất ngờFylkir: 0Grotta: 0

Đối đầu

Fylkir 9
0 Hòa
0 Grotta
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Grotta2
Fylkir5
13 thg 6, 26
Fylkir4
Grotta2
27 thg 8, 22
Fylkir5
Grotta1
23 thg 6, 22
Grotta2
Fylkir5
30 thg 8, 20
Grotta0
Fylkir2
29 thg 6, 20
Fylkir2
Grotta0
01 thg 5, 19
Fylkir2
Grotta1
20 thg 7, 17
Fylkir4
Grotta0
12 thg 5, 17
Grotta1
Fylkir2

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 22 65-33 45
2 Throttur Reykjavik 22 50-25 43
3 Fylkir 22 49-36 40
4 HK Kopavogur 22 52-40 38
5 Njardvik 22 38-29 38
6 Leiknir R. 22 34-33 28
7 IR Reykjavik 22 40-46 28
8 Grotta 22 36-43 27
9 Vestri 22 30-43 27
10 Völsungur 22 32-44 26
11 Grindavik 22 25-35 25
12 Ægir 22 25-69 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation