Nhận định Fylkir vs HK Kopavogur - 13 thg 9, 2026
Kết quả lượt đi
Fylkir 3–2 HK Kopavogur
Tổng tỷ số
Fylkir 5–4 HK Kopavogur
11.76
X4.15
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.0/10
Kèo 1X2
11.76
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
9.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.32
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKopavogur
Kiểm soát bóngFylkir: 61%HK Kopavogur: 39%
Tổng số cú sútFylkir: 14HK Kopavogur: 11
Sút trúng đíchFylkir: 7HK Kopavogur: 6
Sút trượtFylkir: 6HK Kopavogur: 4
Phạt gócFylkir: 6HK Kopavogur: 4
Thẻ vàngFylkir: 3HK Kopavogur: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kopavogur
Tổng bàn thắngFylkir: 4HK Kopavogur: 4.9
Bàn thắng ghi đượcFylkir: 2.1HK Kopavogur: 2.9
Bàn thuaFylkir: 1.9HK Kopavogur: 2
Kiểm soát bóngFylkir: 56%HK Kopavogur: 47%
Tổng số cú sútFylkir: 13.4HK Kopavogur: 13.3
Sút trúng đíchFylkir: 7.4HK Kopavogur: 7.7
Sút trượtFylkir: 6HK Kopavogur: 5.6
Phạt gócFylkir: 5.5HK Kopavogur: 5.9
Thẻ vàngFylkir: 3.1HK Kopavogur: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kopavogur
ThắngFylkir: 4HK Kopavogur: 5
Trên 1.5 bànFylkir: 10HK Kopavogur: 10
Trên 2.5 bànFylkir: 8HK Kopavogur: 10
Trên 3.5 bànFylkir: 6HK Kopavogur: 7
Cả hai đội ghi bànFylkir: 8HK Kopavogur: 9
Thắng bất ngờFylkir: 0HK Kopavogur: 0
Thua bất ngờFylkir: 0HK Kopavogur: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
09 thg 9, 26
HK Kopavogur2
Fylkir3
05 thg 9, 26
HK Kopavogur2
Fylkir1
26 thg 6, 26
Fylkir0
HK Kopavogur2
29 thg 8, 25
HK Kopavogur0
Fylkir2
20 thg 6, 25
Fylkir1
HK Kopavogur2
06 thg 10, 24
HK Kopavogur2
Fylkir2
18 thg 8, 24
HK Kopavogur0
Fylkir2
27 thg 5, 24
Fylkir3
HK Kopavogur1
16 thg 5, 24
Fylkir3
HK Kopavogur1
28 thg 9, 23
HK Kopavogur2
Fylkir2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation