Chuyển đến nội dung

Nhận định Grotta vs Volsungur - 5 thg 9, 2026

5 thg 915:00
0:2
Kết thúc
12.47 X3.90 22.32

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.52
Volsungur thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.32
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.01
1.1/10
Tỷ số chính xác
Grotta12Volsungur

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Grotta
Volsungur
Kiểm soát bóngGrotta: 52%Volsungur: 48%
Tổng số cú sútGrotta: 10Volsungur: 11
Sút trúng đíchGrotta: 4Volsungur: 6
Sút trượtGrotta: 6Volsungur: 5
Phạt gócGrotta: 4Volsungur: 6
Thẻ vàngGrotta: 1Volsungur: 2
Kiểm soát bóngGrotta: 67%Volsungur: 33%
Tổng số cú sútGrotta: 16Volsungur: 4
Sút trúng đíchGrotta: 6Volsungur: 2
Sút trượtGrotta: 10Volsungur: 2
Phạt gócGrotta: 6Volsungur: 0
Thẻ vàngGrotta: 0Volsungur: 4
Kiểm soát bóngGrotta: 67%52%Volsungur: 33%48%
Tổng số cú sútGrotta: 1610Volsungur: 411
Sút trúng đíchGrotta: 64Volsungur: 26
Sút trượtGrotta: 106Volsungur: 25
Phạt gócGrotta: 64Volsungur: 06
Thẻ vàngGrotta: 01Volsungur: 42

Thống kê

Trung bình / Trận
Grotta
Volsungur
Tổng bàn thắngGrotta: 3.1Volsungur: 3.7
Bàn thắng ghi đượcGrotta: 1.5Volsungur: 1.7
Bàn thuaGrotta: 1.6Volsungur: 2
Kiểm soát bóngGrotta: 51%Volsungur: 46%
Tổng số cú sútGrotta: 11.2Volsungur: 9.7
Sút trúng đíchGrotta: 4Volsungur: 5.2
Sút trượtGrotta: 7.2Volsungur: 4.5
Phạt gócGrotta: 4.6Volsungur: 5.5
Thẻ vàngGrotta: 1Volsungur: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Grotta
Volsungur
ThắngGrotta: 3Volsungur: 5
Trên 1.5 bànGrotta: 8Volsungur: 9
Trên 2.5 bànGrotta: 6Volsungur: 6
Trên 3.5 bànGrotta: 4Volsungur: 6
Cả hai đội ghi bànGrotta: 6Volsungur: 5
Thắng bất ngờGrotta: 0Volsungur: 0
Thua bất ngờGrotta: 0Volsungur: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 5
Grotta
Volsungur
3Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
27 thg 62026VölsungurGrotta22
25 thg 82018VölsungurGrotta23
09 thg 62018GrottaVölsungur21
10 thg 82016VölsungurGrotta00
28 thg 52016GrottaVölsungur40

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 22 65-33 45
2 Throttur Reykjavik 22 50-25 43
3 Fylkir 22 49-36 40
4 HK Kopavogur 22 52-40 38
5 Njardvik 22 38-29 38
6 Leiknir R. 22 34-33 28
7 IR Reykjavik 22 40-46 28
8 Grotta 22 36-43 27
9 Vestri 22 30-43 27
10 Völsungur 22 32-44 26
11 Grindavik 22 25-35 25
12 Ægir 22 25-69 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation