Nhận định Grotta vs Volsungur - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.52
Volsungur thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.32
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.01
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVolsungur
Kiểm soát bóngGrotta: 52%Volsungur: 48%
Tổng số cú sútGrotta: 10Volsungur: 11
Sút trúng đíchGrotta: 4Volsungur: 6
Sút trượtGrotta: 6Volsungur: 5
Phạt gócGrotta: 4Volsungur: 6
Thẻ vàngGrotta: 1Volsungur: 2
Kiểm soát bóngGrotta: 67%Volsungur: 33%
Tổng số cú sútGrotta: 16Volsungur: 4
Sút trúng đíchGrotta: 6Volsungur: 2
Sút trượtGrotta: 10Volsungur: 2
Phạt gócGrotta: 6Volsungur: 0
Thẻ vàngGrotta: 0Volsungur: 4
Kiểm soát bóngGrotta: 67%52%Volsungur: 33%48%
Tổng số cú sútGrotta: 1610Volsungur: 411
Sút trúng đíchGrotta: 64Volsungur: 26
Sút trượtGrotta: 106Volsungur: 25
Phạt gócGrotta: 64Volsungur: 06
Thẻ vàngGrotta: 01Volsungur: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Volsungur
Tổng bàn thắngGrotta: 3.1Volsungur: 3.7
Bàn thắng ghi đượcGrotta: 1.5Volsungur: 1.7
Bàn thuaGrotta: 1.6Volsungur: 2
Kiểm soát bóngGrotta: 51%Volsungur: 46%
Tổng số cú sútGrotta: 11.2Volsungur: 9.7
Sút trúng đíchGrotta: 4Volsungur: 5.2
Sút trượtGrotta: 7.2Volsungur: 4.5
Phạt gócGrotta: 4.6Volsungur: 5.5
Thẻ vàngGrotta: 1Volsungur: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Volsungur
ThắngGrotta: 3Volsungur: 5
Trên 1.5 bànGrotta: 8Volsungur: 9
Trên 2.5 bànGrotta: 6Volsungur: 6
Trên 3.5 bànGrotta: 4Volsungur: 6
Cả hai đội ghi bànGrotta: 6Volsungur: 5
Thắng bất ngờGrotta: 0Volsungur: 0
Thua bất ngờGrotta: 0Volsungur: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
27 thg 62026
Völsungur
Grotta22
25 thg 82018
Völsungur
Grotta23
09 thg 62018
Grotta
Völsungur21
10 thg 82016
Völsungur
Grotta00
28 thg 52016
Grotta
Völsungur40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation