Nhận định HK Kopavogur vs Fylkir - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.67
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
12.80
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.67
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.22
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFylkir
Kiểm soát bóngHK Kopavogur: 48%Fylkir: 52%
Tổng số cú sútHK Kopavogur: 11Fylkir: 12
Sút trúng đíchHK Kopavogur: 5Fylkir: 6
Sút trượtHK Kopavogur: 6Fylkir: 6
Phạt gócHK Kopavogur: 5Fylkir: 5
Thẻ vàngHK Kopavogur: 3Fylkir: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Fylkir
Tổng bàn thắngHK Kopavogur: 5.1Fylkir: 4.4
Bàn thắng ghi đượcHK Kopavogur: 3Fylkir: 2.6
Bàn thuaHK Kopavogur: 2.1Fylkir: 1.8
Kiểm soát bóngHK Kopavogur: 50%Fylkir: 53%
Tổng số cú sútHK Kopavogur: 13.2Fylkir: 13.2
Sút trúng đíchHK Kopavogur: 5.9Fylkir: 7.4
Sút trượtHK Kopavogur: 7.3Fylkir: 5.8
Phạt gócHK Kopavogur: 5.7Fylkir: 5.7
Thẻ vàngHK Kopavogur: 2.3Fylkir: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fylkir
ThắngHK Kopavogur: 5Fylkir: 5
Trên 1.5 bànHK Kopavogur: 10Fylkir: 10
Trên 2.5 bànHK Kopavogur: 10Fylkir: 8
Trên 3.5 bànHK Kopavogur: 7Fylkir: 7
Cả hai đội ghi bànHK Kopavogur: 9Fylkir: 8
Thắng bất ngờHK Kopavogur: 0Fylkir: 0
Thua bất ngờHK Kopavogur: 0Fylkir: 0
Đối đầu
4
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
26 thg 6, 26
Fylkir0
HK Kopavogur2
29 thg 8, 25
HK Kopavogur0
Fylkir2
20 thg 6, 25
Fylkir1
HK Kopavogur2
06 thg 10, 24
HK Kopavogur2
Fylkir2
18 thg 8, 24
HK Kopavogur0
Fylkir2
27 thg 5, 24
Fylkir3
HK Kopavogur1
16 thg 5, 24
Fylkir3
HK Kopavogur1
28 thg 9, 23
HK Kopavogur2
Fylkir2
18 thg 7, 23
Fylkir0
HK Kopavogur0
29 thg 4, 23
HK Kopavogur1
Fylkir0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 64-31 | 45 |
| 2 |
|
21 | 48-25 | 40 |
| 3 |
|
21 | 48-34 | 40 |
| 4 |
|
21 | 50-39 | 35 |
| 5 |
|
21 | 36-28 | 35 |
| 6 |
|
21 | 32-30 | 28 |
| 7 |
|
21 | 36-41 | 27 |
| 8 |
|
21 | 30-41 | 27 |
| 9 |
|
21 | 37-44 | 25 |
| 10 |
|
21 | 24-34 | 24 |
| 11 |
|
21 | 30-44 | 23 |
| 12 |
|
21 | 24-68 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation