Chuyển đến nội dung

Nhận định HK Kopavogur vs Fylkir - 5 thg 9, 2026

HK Kopavogur €880.00Th.
5 thg 915:00
2:1
Kết thúc
Fylkir €910.00Th.
12.80 X3.95 22.10

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5 1.67
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
12.80
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.67
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
1.28
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.22
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
HK Kopavogur10Fylkir
Tỷ số chính xác
HK Kopavogur31Fylkir

Dự đoán thống kê

AI
HK Kopavogur
Fylkir
Kiểm soát bóngHK Kopavogur: 48%Fylkir: 52%
Tổng số cú sútHK Kopavogur: 11Fylkir: 12
Sút trúng đíchHK Kopavogur: 5Fylkir: 6
Sút trượtHK Kopavogur: 6Fylkir: 6
Phạt gócHK Kopavogur: 5Fylkir: 5
Thẻ vàngHK Kopavogur: 3Fylkir: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
HK Kopavogur
Fylkir
Tổng bàn thắngHK Kopavogur: 5.1Fylkir: 4.4
Bàn thắng ghi đượcHK Kopavogur: 3Fylkir: 2.6
Bàn thuaHK Kopavogur: 2.1Fylkir: 1.8
Kiểm soát bóngHK Kopavogur: 50%Fylkir: 53%
Tổng số cú sútHK Kopavogur: 13.2Fylkir: 13.2
Sút trúng đíchHK Kopavogur: 5.9Fylkir: 7.4
Sút trượtHK Kopavogur: 7.3Fylkir: 5.8
Phạt gócHK Kopavogur: 5.7Fylkir: 5.7
Thẻ vàngHK Kopavogur: 2.3Fylkir: 2.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
HK Kopavogur
Fylkir
ThắngHK Kopavogur: 5Fylkir: 5
Trên 1.5 bànHK Kopavogur: 10Fylkir: 10
Trên 2.5 bànHK Kopavogur: 10Fylkir: 8
Trên 3.5 bànHK Kopavogur: 7Fylkir: 7
Cả hai đội ghi bànHK Kopavogur: 9Fylkir: 8
Thắng bất ngờHK Kopavogur: 0Fylkir: 0
Thua bất ngờHK Kopavogur: 0Fylkir: 0

Đối đầu

HK Kopavogur 6
4 Hòa
9 Fylkir
Lịch sử đối đầu
26 thg 6, 26
Fylkir0
HK Kopavogur2
29 thg 8, 25
HK Kopavogur0
Fylkir2
20 thg 6, 25
Fylkir1
HK Kopavogur2
06 thg 10, 24
HK Kopavogur2
Fylkir2
18 thg 8, 24
HK Kopavogur0
Fylkir2
27 thg 5, 24
Fylkir3
HK Kopavogur1
16 thg 5, 24
Fylkir3
HK Kopavogur1
28 thg 9, 23
HK Kopavogur2
Fylkir2
18 thg 7, 23
Fylkir0
HK Kopavogur0
29 thg 4, 23
HK Kopavogur1
Fylkir0

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 1. Deild
# Đội T B Đ
1 Afturelding 21 64-31 45
2 Throttur Reykjavik 21 48-25 40
3 Fylkir 21 48-34 40
4 HK Kopavogur 21 50-39 35
5 Njardvik 21 36-28 35
6 Leiknir R. 21 32-30 28
7 Grotta 21 36-41 27
8 Vestri 21 30-41 27
9 IR Reykjavik 21 37-44 25
10 Grindavik 21 24-34 24
11 Völsungur 21 30-44 23
12 Ægir 21 24-68 8
Promotion Promotion Play-offs Relegation