Nhận định Gnistan vs Turku PS - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.29
Turku PS ghi bàn
6.4/10
Kèo 1X2
X21.83
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.06
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITurku PS
xGGnistan: 1.86Turku PS: 1.33
Kiểm soát bóngGnistan: 55%Turku PS: 45%
Tổng số cú sútGnistan: 19Turku PS: 13
Sút trúng đíchGnistan: 6Turku PS: 4
Sút trượtGnistan: 8Turku PS: 5
Phạt gócGnistan: 6Turku PS: 5
Thẻ vàngGnistan: 1Turku PS: 2
Việt vịGnistan: 2Turku PS: 2
Phạm lỗiGnistan: 10Turku PS: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Turku PS
Bàn thắng kỳ vọngGnistan: 1.57Turku PS: 1.55
Tổng bàn thắngGnistan: 3.1Turku PS: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGnistan: 1.8Turku PS: 1.5
Bàn thuaGnistan: 1.3Turku PS: 1.1
Kiểm soát bóngGnistan: 42%Turku PS: 45%
Tổng số cú sútGnistan: 15Turku PS: 13.7
Sút trúng đíchGnistan: 4.8Turku PS: 5
Sút trượtGnistan: 6.6Turku PS: 5.4
Phạm lỗiGnistan: 12Turku PS: 12
Phạt gócGnistan: 5Turku PS: 4.5
Việt vịGnistan: 1.2Turku PS: 1.4
Thẻ vàngGnistan: 1.56Turku PS: 1.4
Tổng số đường chuyềnGnistan: 328Turku PS: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Turku PS
ThắngGnistan: 5Turku PS: 4
Trên 1.5 bànGnistan: 8Turku PS: 7
Trên 2.5 bànGnistan: 5Turku PS: 6
Trên 3.5 bànGnistan: 4Turku PS: 4
Cả hai đội ghi bànGnistan: 7Turku PS: 5
Thắng bất ngờGnistan: 0Turku PS: 0
Thua bất ngờGnistan: 0Turku PS: 0
Đối đầu
2
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Turku PS1
Gnistan1
14 thg 2, 26
Turku PS0
Gnistan2
16 thg 3, 24
Turku PS2
Gnistan0
17 thg 9, 23
Gnistan2
Turku PS0
23 thg 7, 23
Gnistan0
Turku PS3
13 thg 5, 23
Turku PS0
Gnistan2
03 thg 9, 22
Turku PS5
Gnistan0
22 thg 6, 22
Gnistan0
Turku PS1
02 thg 10, 21
Gnistan1
Turku PS2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-22 | 43 |
| 2 |
|
21 | 28-16 | 39 |
| 3 |
|
21 | 35-28 | 35 |
| 4 |
|
21 | 34-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 33 |
| 6 |
|
21 | 25-25 | 33 |
| 7 |
|
21 | 27-22 | 30 |
| 8 |
|
21 | 25-19 | 29 |
| 9 |
|
21 | 33-35 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-33 | 18 |
| 11 |
|
21 | 18-42 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-43 | 11 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)