Nhận định Heracles vs Vitesse - 26 thg 9, 2026
11.48
X4.80
25.80
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Heracles · Bàn thắng N'djoli J.Kiến tạo van Gilst T.1–011'
- Heracles · Bàn thắng Achouitar O. (phản lưới)2–039'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X22.75
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.99
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVitesse
xGHeracles: 2.2Vitesse: 1.11
Kiểm soát bóngHeracles: 63%Vitesse: 37%
Tổng số cú sútHeracles: 21Vitesse: 10
Sút trúng đíchHeracles: 7Vitesse: 4
Sút trượtHeracles: 8Vitesse: 4
Phạt gócHeracles: 7Vitesse: 3
Thẻ vàngHeracles: 1Vitesse: 3
Việt vịHeracles: 1Vitesse: 2
Phạm lỗiHeracles: 14Vitesse: 16
xGHeracles: 1.77Vitesse: 1.19
Kiểm soát bóngHeracles: 54%Vitesse: 46%
Tổng số cú sútHeracles: 20Vitesse: 12
Sút trúng đíchHeracles: 7Vitesse: 1
Sút trượtHeracles: 6Vitesse: 7
Phạt gócHeracles: 8Vitesse: 4
Thẻ vàngHeracles: 2Vitesse: 4
Việt vịHeracles: 2Vitesse: 2
Phạm lỗiHeracles: 15Vitesse: 19
xGHeracles: 1.772.2Vitesse: 1.191.11
Kiểm soát bóngHeracles: 54%63%Vitesse: 46%37%
Tổng số cú sútHeracles: 2021Vitesse: 1210
Sút trúng đíchHeracles: 77Vitesse: 14
Sút trượtHeracles: 68Vitesse: 74
Phạt gócHeracles: 87Vitesse: 43
Thẻ vàngHeracles: 21Vitesse: 43
Việt vịHeracles: 21Vitesse: 22
Phạm lỗiHeracles: 1514Vitesse: 1916
Thống kê
Trung bình / Trận
Vitesse
Bàn thắng kỳ vọngHeracles: 2.64Vitesse: 1.85
Tổng bàn thắngHeracles: 4.4Vitesse: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHeracles: 2.9Vitesse: 1.5
Bàn thuaHeracles: 1.5Vitesse: 1.1
Kiểm soát bóngHeracles: 55%Vitesse: 50%
Tổng số cú sútHeracles: 21.6Vitesse: 17
Sút trúng đíchHeracles: 8.4Vitesse: 5.4
Sút trượtHeracles: 9.6Vitesse: 7.3
Phạm lỗiHeracles: 13.7Vitesse: 11.6
Phạt gócHeracles: 7.6Vitesse: 5.1
Việt vịHeracles: 1.3Vitesse: 2
Thẻ vàngHeracles: 1Vitesse: 1.43
Tổng số đường chuyềnHeracles: 410Vitesse: 388
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vitesse
ThắngHeracles: 8Vitesse: 5
Trên 1.5 bànHeracles: 9Vitesse: 7
Trên 2.5 bànHeracles: 8Vitesse: 6
Trên 3.5 bànHeracles: 7Vitesse: 3
Cả hai đội ghi bànHeracles: 7Vitesse: 6
Thắng bất ngờHeracles: 0Vitesse: 0
Thua bất ngờHeracles: 0Vitesse: 0
Đối đầu
9
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
10 thg 2, 24
Heracles3
Vitesse2
10 thg 12, 23
Vitesse2
Heracles0
13 thg 3, 22
Heracles0
Vitesse0
12 thg 12, 21
Vitesse2
Heracles1
09 thg 1, 21
Heracles0
Vitesse2
03 thg 10, 20
Vitesse3
Heracles0
22 thg 1, 20
Heracles0
Vitesse2
24 thg 8, 19
Heracles1
Vitesse1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 6 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 7 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 8 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 9 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 11 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 12 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 13 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 14 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 15 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 16 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 17 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 18 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
| 20 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - Eredivisie (Promotion)