VVV Venlo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
VVV Venlo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
VVV Venlo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
06:00 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.7/10 |
14:00 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Helmond S
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.7/10 |
10:30 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV U21
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Venlo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược VVV Venlo
Bạn đang tìm nhận định VVV Venlo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho VVV Venlo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của VVV Venlo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, VVV Venlo đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
VVV Venlo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định VVV Venlo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
VVV Venlo chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 7 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.5 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 3.5 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Schoonderwaldt
|
25 | GK | 7.20 |
|
D. Zandbergen
|
24 | FWD | 7.08 |
|
P. Heise
|
34 | DEF | 7.05 |
|
Lars de Blok
|
21 | DEF | 6.93 |
|
D. van Zutphen
|
20 | DEF | 6.90 |
|
S. Mokono
|
26 | DEF | 6.89 |
|
Tijn Joosten
|
19 | DEF | 6.83 |
|
Yousri Sbai
|
21 | DEF | 6.82 |
|
Thomas Reinders
|
21 | DEF | 6.79 |
|
N. Foor
|
33 | MID | 6.79 |
|
Bjorn van Zijl
|
21 | MID | 6.77 |
|
Luuk Verheij
|
20 | MID | 6.76 |
|
M. Davis
|
23 | DEF | 6.75 |
|
Naïm Matoug
|
22 | FWD | 6.75 |
|
N. Ait Mouhou
|
21 | MID | 6.75 |
|
G. Blancquart
|
21 | DEF | 6.73 |
|
M. Odriss
|
21 | MID | 6.73 |
|
Tim Braem
|
19 | MID | 6.70 |
|
D. Timber
|
25 | DEF | 6.70 |
|
D. Saddiki
|
29 | MID | 6.65 |
|
J. Kluskens
|
23 | MID | 6.61 |
|
J. Eijgenraam
|
23 | MID | 6.58 |
|
L. Wehmeyer
|
23 | FWD | 6.58 |
|
J. Triep
|
20 | MID | 6.55 |
|
Raf Vullers
|
18 | MID | 6.53 |
|
L. Kromah
|
22 | FWD | 6.52 |
|
Evangelos Soferis
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Thomas Janssen
|
- | MID | 6.50 |
|
D. van Oorschot
|
20 | FWD | 6.40 |







