Nhận định Imabari vs Vanraure H - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVanraure
Kiểm soát bóngImabari: 52%Vanraure H: 48%
Tổng số cú sútImabari: 14Vanraure H: 11
Sút trúng đíchImabari: 5Vanraure H: 4
Sút trượtImabari: 8Vanraure H: 7
Phạt gócImabari: 4Vanraure H: 4
Thẻ vàngImabari: 1Vanraure H: 1
Việt vịImabari: 2Vanraure H: 2
Phạm lỗiImabari: 9Vanraure H: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Vanraure
Tổng bàn thắngImabari: 3Vanraure H: 2
Bàn thắng ghi đượcImabari: 1.3Vanraure H: 0.4
Bàn thuaImabari: 1.7Vanraure H: 1.6
Kiểm soát bóngImabari: 48%Vanraure H: 47%
Tổng số cú sútImabari: 10.6Vanraure H: 9.9
Sút trúng đíchImabari: 4Vanraure H: 3.7
Sút trượtImabari: 6.6Vanraure H: 6.2
Phạm lỗiImabari: 10.2Vanraure H: 10.8
Phạt gócImabari: 3.4Vanraure H: 3.7
Việt vịImabari: 1Vanraure H: 1.4
Thẻ vàngImabari: 1.56Vanraure H: 0.67
Tổng số đường chuyềnImabari: 412Vanraure H: 404
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vanraure
ThắngImabari: 4Vanraure H: 2
Trên 1.5 bànImabari: 9Vanraure H: 7
Trên 2.5 bànImabari: 8Vanraure H: 3
Trên 3.5 bànImabari: 2Vanraure H: 1
Cả hai đội ghi bànImabari: 7Vanraure H: 2
Thắng bất ngờImabari: 0Vanraure H: 1
Thua bất ngờImabari: 0Vanraure H: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 6, 26
Vanraure Hachinohe1
Imabari1
28 thg 9, 24
Imabari3
Vanraure Hachinohe1
14 thg 4, 24
Vanraure Hachinohe0
Imabari1
23 thg 9, 23
Imabari2
Vanraure Hachinohe0
04 thg 5, 23
Vanraure Hachinohe0
Imabari1
20 thg 11, 22
Vanraure Hachinohe2
Imabari1
10 thg 4, 22
Imabari1
Vanraure Hachinohe0
28 thg 11, 21
Imabari3
Vanraure Hachinohe0
30 thg 5, 21
Vanraure Hachinohe2
Imabari1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 18-8 | 23 |
| 2 |
|
10 | 20-9 | 20 |
| 3 |
|
10 | 14-14 | 20 |
| 4 |
|
10 | 19-10 | 18 |
| 5 |
|
10 | 19-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 11-9 | 17 |
| 7 |
|
10 | 11-8 | 14 |
| 8 |
|
10 | 13-11 | 13 |
| 9 |
|
10 | 12-11 | 13 |
| 10 |
|
10 | 14-14 | 13 |
| 11 |
|
10 | 12-13 | 13 |
| 12 |
|
10 | 10-12 | 13 |
| 13 |
|
10 | 11-9 | 12 |
| 14 |
|
10 | 13-17 | 12 |
| 15 |
|
10 | 9-12 | 11 |
| 16 |
|
10 | 16-17 | 10 |
| 17 |
|
10 | 11-19 | 10 |
| 18 |
|
10 | 9-18 | 10 |
| 19 |
|
10 | 6-17 | 10 |
| 20 |
|
10 | 12-19 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation