Nhận định IMT Novi Beograd vs Cukaricki - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICukaricki
xGIMT Novi Beograd: 1.2Cukaricki: 0.91
Kiểm soát bóngIMT Novi Beograd: 53%Cukaricki: 47%
Tổng số cú sútIMT Novi Beograd: 12Cukaricki: 11
Sút trúng đíchIMT Novi Beograd: 4Cukaricki: 4
Sút trượtIMT Novi Beograd: 6Cukaricki: 5
Phạt gócIMT Novi Beograd: 5Cukaricki: 4
Thẻ vàngIMT Novi Beograd: 3Cukaricki: 3
Việt vịIMT Novi Beograd: 2Cukaricki: 1
Phạm lỗiIMT Novi Beograd: 14Cukaricki: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Cukaricki
Bàn thắng kỳ vọngIMT Novi Beograd: 0.91Cukaricki: 1.21
Tổng bàn thắngIMT Novi Beograd: 1.7Cukaricki: 3.2
Bàn thắng ghi đượcIMT Novi Beograd: 0.8Cukaricki: 1.4
Bàn thuaIMT Novi Beograd: 0.9Cukaricki: 1.8
Kiểm soát bóngIMT Novi Beograd: 48%Cukaricki: 45%
Tổng số cú sútIMT Novi Beograd: 11.5Cukaricki: 11.7
Sút trúng đíchIMT Novi Beograd: 3.9Cukaricki: 4.2
Sút trượtIMT Novi Beograd: 5.7Cukaricki: 5
Phạm lỗiIMT Novi Beograd: 16.6Cukaricki: 15.4
Phạt gócIMT Novi Beograd: 4.5Cukaricki: 3.9
Việt vịIMT Novi Beograd: 1.3Cukaricki: 1.5
Thẻ vàngIMT Novi Beograd: 2.6Cukaricki: 2.7
Tổng số đường chuyềnIMT Novi Beograd: 342Cukaricki: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cukaricki
ThắngIMT Novi Beograd: 3Cukaricki: 4
Tài 1.5 bànIMT Novi Beograd: 6Cukaricki: 10
Tài 2.5 bànIMT Novi Beograd: 2Cukaricki: 7
Tài 3.5 bànIMT Novi Beograd: 0Cukaricki: 4
Cả hai đội ghi bànIMT Novi Beograd: 4Cukaricki: 5
Thắng bất ngờIMT Novi Beograd: 0Cukaricki: 0
Thua bất ngờIMT Novi Beograd: 1Cukaricki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
19 thg 72026
Cukaricki
IMT Novi Beograd01
28 thg 112025
Cukaricki
IMT Novi Beograd11
27 thg 72025
IMT Novi Beograd
Cukaricki13
12 thg 52025
Cukaricki
IMT Novi Beograd11
07 thg 42025
Cukaricki
IMT Novi Beograd02
09 thg 112024
IMT Novi Beograd
Cukaricki11
18 thg 122023
Cukaricki
IMT Novi Beograd01
18 thg 82023
IMT Novi Beograd
Cukaricki30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 33-4 | 37 |
| 2 |
|
13 | 28-12 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-11 | 26 |
| 4 |
|
13 | 15-9 | 21 |
| 5 |
|
13 | 19-16 | 20 |
| 6 |
|
13 | 19-20 | 18 |
| 7 |
|
13 | 12-18 | 18 |
| 8 |
|
13 | 17-17 | 17 |
| 9 |
|
13 | 13-14 | 16 |
| 10 |
|
13 | 21-24 | 14 |
| 11 |
|
13 | 14-23 | 11 |
| 12 |
|
13 | 9-21 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-23 | 8 |
| 14 |
|
13 | 7-25 | 6 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)