Nhận định Everton vs Ipswich - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.83
Everton thắng
5.5/10
Kèo 1X2
11.83
4.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.25
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.50
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIpswich
xGEverton: 1.64Ipswich: 1.36
Kiểm soát bóngEverton: 54%Ipswich: 46%
Tổng số cú sútEverton: 18Ipswich: 11
Sút trúng đíchEverton: 6Ipswich: 5
Sút trượtEverton: 6Ipswich: 5
Phạt gócEverton: 6Ipswich: 4
Thẻ vàngEverton: 1Ipswich: 2
xGEverton: 2.31Ipswich: 1.3
Kiểm soát bóngEverton: 52%Ipswich: 48%
Tổng số cú sútEverton: 21Ipswich: 13
Sút trúng đíchEverton: 2Ipswich: 4
Sút trượtEverton: 11Ipswich: 5
Phạt gócEverton: 4Ipswich: 4
Thẻ vàngEverton: 2Ipswich: 3
xGEverton: 2.311.64Ipswich: 1.31.36
Kiểm soát bóngEverton: 52%54%Ipswich: 48%46%
Tổng số cú sútEverton: 2118Ipswich: 1311
Sút trúng đíchEverton: 26Ipswich: 45
Sút trượtEverton: 116Ipswich: 55
Phạt gócEverton: 46Ipswich: 44
Thẻ vàngEverton: 21Ipswich: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Ipswich
Bàn thắng kỳ vọngEverton: 1.78Ipswich: 1.37
Tổng bàn thắngEverton: 2.6Ipswich: 4
Bàn thắng ghi đượcEverton: 1.7Ipswich: 2.2
Bàn thuaEverton: 0.9Ipswich: 1.8
Kiểm soát bóngEverton: 49%Ipswich: 43%
Tổng số cú sútEverton: 17.5Ipswich: 11.2
Sút trúng đíchEverton: 6.2Ipswich: 5.2
Sút trượtEverton: 5.5Ipswich: 4.5
Phạm lỗiEverton: 8.8Ipswich: 11.3
Phạt gócEverton: 5.3Ipswich: 3.7
Việt vịEverton: 2.2Ipswich: 3.7
Thẻ vàngEverton: 1.67Ipswich: 1.86
Tổng số đường chuyềnEverton: 468Ipswich: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ipswich
ThắngEverton: 5Ipswich: 7
Tài 1.5 bànEverton: 8Ipswich: 9
Tài 2.5 bànEverton: 5Ipswich: 8
Tài 3.5 bànEverton: 4Ipswich: 5
Cả hai đội ghi bànEverton: 6Ipswich: 7
Thắng bất ngờEverton: 0Ipswich: 0
Thua bất ngờEverton: 0Ipswich: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2025: Everton 2–2 Ipswich
19 thg 10 2024: Ipswich 0–2 Everton
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 14-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 24-7 | 19 |
| 4 |
|
9 | 19-15 | 16 |
| 5 |
|
9 | 11-9 | 15 |
| 6 |
|
9 | 16-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 14-13 | 12 |
| 8 |
|
9 | 10-10 | 12 |
| 9 |
|
9 | 10-13 | 12 |
| 10 |
|
9 | 11-10 | 11 |
| 11 |
|
9 | 9-8 | 11 |
| 12 |
|
8 | 12-14 | 11 |
| 13 |
|
9 | 14-18 | 11 |
| 14 |
|
8 | 8-9 | 10 |
| 15 |
|
9 | 9-11 | 9 |
| 16 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 17 |
|
9 | 10-15 | 7 |
| 18 |
|
9 | 9-21 | 7 |
| 19 |
|
9 | 6-12 | 6 |
| 20 |
|
9 | 7-17 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship